speckle
/'spekl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết lốm đốm, đốm nhỏ: Một chấm, đốm hoặc vết nhỏ có màu sắc hoặc chất liệu khác biệt trên một bề mặt, thường là một trong nhiều đốm tạo thành một mô hình.
- Chấm, điểm nhỏ: Một phần tử rất nhỏ, riêng lẻ tạo nên sự phun trấm hoặc hoa văn.
Ngoại động từ:
- Làm lốm đốm, rắc lên những đốm nhỏ: Hành động đánh dấu hoặc trang trí một bề mặt bằng nhiều đốm hoặc chấm nhỏ.
- Tạo hiệu ứng loang lổ, lấm tấm: Làm cho bề mặt xuất hiện với những mảng màu hoặc sắc thái trộn lẫn không đều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bird's egg had beautiful brown speckles. (Quả trứng chim có những đốm nâu rất đẹp.)
- A speckle of paint landed on the floor. (Một chấm sơn nhỏ rơi xuống sàn.)
- The granite was gray with black speckles. (Đá granit màu xám với những đốm đen.)
Ngoại động từ:
- The artist speckled the canvas with gold paint. (Họa sĩ rắc lên tấm vải những chấm sơn vàng.)
- The sunlight speckled the forest floor through the leaves. (Ánh nắng xuyên qua tán lá tạo thành những đốm sáng lấm tấm trên nền rừng.)
- Her face was speckled with freckles. (Khuôn mặt cô ấy lấm tấm những vết tàn nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Speckle pattern": Mô hình lốm đốm, hoa văn gồm nhiều chấm nhỏ. Thường dùng trong khoa học và nhiếp ảnh để mô tả một kiểu nhiễu hoặc kết cấu đặc biệt.
- The laser created a unique speckle pattern on the wall. (Tia laser tạo ra một mô hình lốm đốm độc đáo trên tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Speckled (Tính từ): Có đốm, lốm đốm.
- a speckled hen (một con gà mái có đốm)
- Speckling (Danh từ): Sự xuất hiện của các đốm; tập hợp các đốm nhỏ.
- The speckling on the butterfly's wings was intricate. (Những đốm nhỏ trên cánh bướm rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dot (chấm), fleck (vệt nhỏ, chấm), spot (đốm), speck (hạt nhỏ, chấm), patch (mảng), mottle (vết loang).
- Động từ: Fleck (chấm lên), dot (chấm), stipple (vẽ/chấm lấm tấm), bespeckle (rắc đốm lên), sprinkle (rắc).
Thành ngữ liên quan
- "A speckle here and there": Một vài đốm nhỏ rải rác. Cụm từ này nhấn mạnh sự xuất hiện thưa thớt, không dày đặc của các đốm.
- The design was mostly white, with just a speckle of blue here and there. (Thiết kế chủ yếu là màu trắng, chỉ điểm xuyết vài đốm xanh rải rác.)
danh từ
- vết lốm đốm
ngoại động từ
- làm lốm đốm