speckle

/'spekl/
danh từ
  1. vết lốm đốm
ngoại động từ
  1. làm lốm đốm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "speckle"

speckle
The artist adds a tiny speckle of white paint to the bird's wing.