spider web

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng nhện: "spider web" chỉ cấu trúc mạng lưới do nhện tạo ra từ của chúng, thường dùng để bắt mồi như côn trùng.
    • Vật giống mạng nhện: Từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ thứ hình dạng hoặc cấu trúc giống mạng nhện, như sợi , đường nét đan xen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A spider web glistened with morning dew in the garden. (Một mạng nhện lấp lánh sương sớm trong vườn.)
    • The old attic was full of dusty spider webs. (Gác xép đầy những mạng nhện bụi bặm.)
    • The computer network formed a spider web of connections across the building. (Mạng máy tính tạo thành một mạng nhện kết nối khắp tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spin a spider web": dệt mạng nhện (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • The spider spun a complex spider web overnight. (Con nhện đã dệt một mạng nhện phức tạp qua đêm.)
    • The politician spun a spider web of lies to confuse the public. (Chính trị gia đó đã dệt một mạng nhện dối trá để làm rối công chúng.)
  • "caught in a spider web": bị mắc vào mạng nhện (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • A fly was caught in the spider web. (Một con ruồi bị mắc vào mạng nhện.)
    • He felt caught in a spider web of debt and obligations. (Anh ấy cảm thấy bị mắc vào mạng nhện nợ nần nghĩa vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobweb (danh từ): mạng nhện (thường chỉ mạng nhện , phủ bụi).
    • Cobwebs hung from the ceiling of the abandoned house. (Mạng nhện phủ bụi treo từ trần nhà bỏ hoang.)
  • Spider's web (danh từ): mạng nhện (dạng sở hữu, đồng nghĩa với "spider web").
    • A spider's web is a masterpiece of natural engineering. (Mạng nhện một kiệt tác của kỹ thuật tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Web: mạng (có thể dùng ngắn gọn thay cho "spider web" trong ngữ cảnh tự nhiên).
    • The web was destroyed by the rain. (Mạng nhện đã bị phá hủy bởi mưa.)
  • Net: lưới (chỉ cấu trúc tương tự như mạng nhện, nhưng ít dùng cho nhện).
    • The spider's net was perfectly symmetrical. (Lưới của con nhện hoàn toàn đối xứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Web together: kết nối với nhau, dệt thành mạng lưới (dùng ẩn dụ).
    • The stories were webbed together into a spider web of intrigue. (Những câu chuyện được kết nối với nhau thành một mạng nhện âm mưu.)
Thành ngữ liên quan
  • A spider web of lies: mạng lưới dối trá (ẩn dụ chỉ một hệ thống dối trá phức tạp).
    • The investigation revealed a spider web of lies and corruption. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới dối trá tham nhũng.)
  • Tangled in a spider web: bị vướng vào rắc rối (ẩn dụ chỉ tình huống khó thoát).
    • She found herself tangled in a spider web of family secrets. ( ấy thấy mình bị vướng vào một mạng nhện bí mật gia đình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spider web"

spider web
A spider web glistens with morning dew in the garden.