spider web
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng nhện: "spider web" chỉ cấu trúc mạng lưới do nhện tạo ra từ tơ của chúng, thường dùng để bắt mồi như côn trùng.
- Vật giống mạng nhện: Từ này cũng dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có hình dạng hoặc cấu trúc giống mạng nhện, như sợi tơ, đường nét đan xen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A spider web glistened with morning dew in the garden. (Một mạng nhện lấp lánh sương sớm trong vườn.)
- The old attic was full of dusty spider webs. (Gác xép cũ đầy những mạng nhện bụi bặm.)
- The computer network formed a spider web of connections across the building. (Mạng máy tính tạo thành một mạng nhện kết nối khắp tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spin a spider web": dệt mạng nhện (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
- The spider spun a complex spider web overnight. (Con nhện đã dệt một mạng nhện phức tạp qua đêm.)
- The politician spun a spider web of lies to confuse the public. (Chính trị gia đó đã dệt một mạng nhện dối trá để làm rối công chúng.)
"caught in a spider web": bị mắc vào mạng nhện (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
- A fly was caught in the spider web. (Một con ruồi bị mắc vào mạng nhện.)
- He felt caught in a spider web of debt and obligations. (Anh ấy cảm thấy bị mắc vào mạng nhện nợ nần và nghĩa vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobweb (danh từ): mạng nhện (thường chỉ mạng nhện cũ, phủ bụi).
- Cobwebs hung from the ceiling of the abandoned house. (Mạng nhện phủ bụi treo từ trần nhà bỏ hoang.)
- Spider's web (danh từ): mạng nhện (dạng sở hữu, đồng nghĩa với "spider web").
- A spider's web is a masterpiece of natural engineering. (Mạng nhện là một kiệt tác của kỹ thuật tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Web: mạng (có thể dùng ngắn gọn thay cho "spider web" trong ngữ cảnh tự nhiên).
- The web was destroyed by the rain. (Mạng nhện đã bị phá hủy bởi mưa.)
- Net: lưới (chỉ cấu trúc tương tự như mạng nhện, nhưng ít dùng cho nhện).
- The spider's net was perfectly symmetrical. (Lưới của con nhện hoàn toàn đối xứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Web together: kết nối với nhau, dệt thành mạng lưới (dùng ẩn dụ).
- The stories were webbed together into a spider web of intrigue. (Những câu chuyện được kết nối với nhau thành một mạng nhện âm mưu.)
Thành ngữ liên quan
- A spider web of lies: mạng lưới dối trá (ẩn dụ chỉ một hệ thống dối trá phức tạp).
- The investigation revealed a spider web of lies and corruption. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới dối trá và tham nhũng.)
- Tangled in a spider web: bị vướng vào rắc rối (ẩn dụ chỉ tình huống khó thoát).
- She found herself tangled in a spider web of family secrets. (Cô ấy thấy mình bị vướng vào một mạng nhện bí mật gia đình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spider web"