spider
/'spaidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con nhện: Một loài động vật không xương sống thuộc lớp hình nhện, thường có tám chân, có khả năng tạo mạng nhện để bắt mồi.
- Khoang hòm (sau xe): Trong ngữ cảnh đặc biệt về xe cộ, "spider" có thể chỉ khoang chứa hàng phía sau của một số loại xe, như xe ngựa hoặc xe cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa con nhện):
- J'ai peur des araignées, mais cette spider est inoffensive. (Tôi sợ nhện, nhưng con nhện này vô hại.)
- Une spider a tissé sa toile dans le coin de la fenêtre. (Một con nhện đã giăng tơ trong góc cửa sổ.)
Danh từ giống đực (nghĩa khoang hòm):
- Les bagages sont rangés dans le spider de la voiture. (Hành lý được xếp trong khoang hòm của xe ô tô.)
- Cette ancienne calèche possède un grand spider. (Chiếc xe ngựa cổ này có một khoang hòm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir une peur bleue des spiders": sợ nhện kinh khủng.
- Mon frère a une peur bleue des spiders. (Anh trai tôi sợ nhện kinh khủng.)
"être pris dans la toile de la spider": bị mắc vào mạng nhện (nghĩa bóng: bị vướng vào một tình huống phức tạp hoặc nguy hiểm).
- L'enquêteur s'est retrouvé pris dans la toile de la spider. (Nhà điều tra thấy mình bị mắc vào mạng nhện.)
Biến thể và từ gần giống
- Araignée (n.f): Từ phổ biến và chính xác hơn để chỉ "con nhện". "Spider" với nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Coffre (n.m): Cốp xe, thùng xe. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ khoang chứa đồ phía sau của xe ô tô hiện đại. "Spider" với nghĩa khoang hòm mang tính cổ điển hoặc chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Arachnide (n.m): Động vật hình nhện (tên gọi khoa học của nhóm bao gồm nhện, bọ cạp...).
- Caisse (n.f): Thùng, hòm (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "khoang hòm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "spider" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Tisser sa toile comme une spider": Giăng tơ như nhện (nghĩa bóng: bí mật xây dựng kế hoạch, thiết lập mạng lưới ảnh hưởng).
- Le politicien a tissé sa toile comme une spider pour arriver au pouvoir. (Chính trị gia đó đã giăng tơ như nhện để lên nắm quyền.)
danh từ giống đực
- khoang hòm (sau xe)