spider
/'spaidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con nhện: Một loài động vật chân khớp nhỏ, thuộc lớp Arachnida, thường có tám chân, có khả năng kéo tơ và thường săn mồi bằng cách giăng lưới hoặc rình bắt.
- Cái kiềng, cái chảo ba chân: Một dụng cụ bằng kim loại có ba chân, dùng để đỡ nồi hoặc chảo trên bếp lửa.
- Xe ngựa hai bánh nhẹ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại xe ngựa nhẹ, có hai bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa con vật):
- I saw a spider spinning a web in the corner. (Tôi thấy một con nhện đang giăng tơ trong góc.)
- Most spiders are harmless to humans. (Hầu hết các loài nhện đều vô hại với con người.)
- Danh từ (nghĩa dụng cụ):
- Place the pot on the spider over the campfire. (Đặt cái nồi lên cái kiềng trên đống lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spider and fly": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ mối quan hệ giữa kẻ đi săn (giăng bẫy) và con mồi (mắc bẫy).
- Their negotiation was like a game of spider and fly. (Cuộc đàm phán của họ giống như một trò chơi giữa nhện và ruồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Spiderweb (n): Mạng nhện, tơ nhện.
- The morning dew glistened on the spiderweb. (Sương sớm lấp lánh trên mạng nhện.)
- Spider-like (adj): Giống con nhện, có hình dáng hoặc đặc điểm như nhện.
- The robot had spider-like legs. (Con robot có những cái chân giống nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Arachnid (n): Lớp động vật chân khớp bao gồm nhện, bọ cạp, ve... (nghĩa rộng hơn).
- Trivet (n): Cái kiềng, giá đỡ (đồng nghĩa với nghĩa dụng cụ).
Thành ngữ liên quan
- "to blow away the cobwebs": (Nghĩa bóng) Làm một việc gì đó để đầu óc minh mẫn, tỉnh táo trở lại (cobweb = mạng nhện cũ).
- A brisk walk will help blow away the cobwebs. (Một buổi đi bộ nhanh sẽ giúp đầu óc minh mẫn trở lại.)
danh từ
- con nhện
- cái kiềng
- cái chảo ba chân
- xe ngựa hai bánh
Idioms
- spider and flyngười giăng bẫy và kẻ mắc bẫy