spiegel
/'spi:gl/ Cách viết khác : (spiegeleisen) /'spiglaizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gang kính: Một loại gang đặc biệt chứa hàm lượng mangan cao, được sử dụng chủ yếu trong quá trình luyện thép như một chất khử ôxy và để bổ sung mangan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spiegel is essential in the steelmaking process to remove impurities. (Gang kính rất cần thiết trong quy trình luyện thép để loại bỏ tạp chất.)
- The factory imported a large quantity of spiegel to raise the manganese content in the steel alloy. (Nhà máy đã nhập khẩu một lượng lớn gang kính để tăng hàm lượng mangan trong hợp kim thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp luyện kim và luyện thép. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Spiegeleisen: Đây là một biến thể cách viết khác, cũng là danh từ, có cùng nghĩa với "spiegel". Đây thực chất là từ gốc Đức.
- Spiegeleisen is another term for this ferromanganese alloy. (Spiegeleisen là một thuật ngữ khác cho hợp kim ferromangan này.)
Từ đồng nghĩa
- Ferromanganese (n): Feromangan (một hợp kim của sắt và mangan, có công dụng tương tự).
- Manganese iron (n): Sắt mangan (cách gọi mô tả thành phần).