spiegel

/'spi:gl/ Cách viết khác : (spiegeleisen) /'spiglaizm/
Học thuật
Thân thiện
spiegel

A worker adds spiegel to the molten steel in the furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gang kính: Một loại gang đặc biệt chứa hàm lượng mangan cao, được sử dụng chủ yếu trong quá trình luyện thép như một chất khử ôxy để bổ sung mangan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spiegel is essential in the steelmaking process to remove impurities. (Gang kính rất cần thiết trong quy trình luyện thép để loại bỏ tạp chất.)
    • The factory imported a large quantity of spiegel to raise the manganese content in the steel alloy. (Nhà máy đã nhập khẩu một lượng lớn gang kính để tăng hàm lượng mangan trong hợp kim thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp luyện kim luyện thép. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Spiegeleisen: Đây một biến thể cách viết khác, cũng danh từ, cùng nghĩa với "spiegel". Đây thực chất từ gốc Đức.
    • Spiegeleisen is another term for this ferromanganese alloy. (Spiegeleisen một thuật ngữ khác cho hợp kim ferromangan này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferromanganese (n): Feromangan (một hợp kim của sắt mangan, công dụng tương tự).
  • Manganese iron (n): Sắt mangan (cách gọi mô tả thành phần).
spiegel

A worker adds spiegel to the molten steel in the furnace.

danh từ
  1. gang kính

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spiegel"