spiegeleisen

/'spi:gl/ Cách viết khác : (spiegeleisen) /'spiglaizm/
Học thuật
Thân thiện
spiegeleisen

A worker adds spiegeleisen to a furnace in a steel mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gang kính: Một loại hợp kim sắt đúc, chứa hàm lượng mangan cao (thường từ 15% đến 30%) một lượng nhỏ carbon, silic. bề mặt sáng bóng, phản chiếu như gương khi vỡ, từ đó tên gọi. Trong luyện thép, được sử dụng như một chất khử ôxy để bổ sung mangan vào thép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steelmaker added spiegeleisen to the molten iron to remove oxygen. (Nhà sản xuất thép đã thêm gang kính vào sắt nóng chảy để khử ôxy.)
    • The characteristic shiny fracture of spiegeleisen gives it its name. (Vết vỡ sáng bóng đặc trưng của gang kính đã cho cái tên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luyện kim: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một phụ gia quan trọng trong quá trình Bessemer hoặc quá trình luyện thép khác, nhằm kiểm soát hàm lượng mangan loại bỏ tạp chất.
    • The use of spiegeleisen improved the quality and toughness of the final steel product. (Việc sử dụng gang kính đã cải thiện chất lượng độ dẻo của sản phẩm thép cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiegel iron: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại vật liệu.
  • Ferromanganese: Một hợp kim sắt-mangan hàm lượng mangan rất cao (trên 70%), cũng được sử dụng với mục đích tương tự trong sản xuất thép nhưng khác biệt về thành phần.
Từ đồng nghĩa
  • Spiegel iron: Gang gương.
  • Manganese iron: Sắt mangan (cách gọi mô tả thành phần).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức ("Spiegel" nghĩa "gương", "Eisen" nghĩa "sắt"), phản ánh đặc tính bề mặt của .
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành luyện kim, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
spiegeleisen

A worker adds spiegeleisen to a furnace in a steel mill.

danh từ
  1. gang kính

Từ đồng nghĩa