spikenard

/'spaiknɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
spikenard

A woman prepares a small jar of spikenard ointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam tùng: Một loại thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ vùng Himalaya, được biết đến với rễ thơm.
    • Dầu thơm cam tùng: Một loại tinh dầu thơm, giá trị cao, được chưng cất từ rễ của cây cam tùng, thường được dùng làm nước hoa hoặc dầu xức trong thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The spikenard grows in the mountainous regions. (Cây cam tùng mọccác vùng núi.)
  • Danh từ (chỉ dầu thơm):
    • She anointed his feet with precious spikenard. ( ấy xức dầu thơm cam tùng quý giá lên chân ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ointment of spikenard": thuốc mỡ/dầu xức làm từ cam tùng.
    • The ancient manuscript mentions an ointment of spikenard for sacred rituals. (Bản thảo cổ đề cập đến một loại dầu xức làm từ cam tùng cho các nghi lễ thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nard (n): Một tên gọi khác, ngắn hơn, cho cây cam tùng hoặc dầu thơm của .
    • Nard was a luxury item in the ancient world. (Cam tùng một mặt hàng xa xỉ trong thế giới cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nard: (tên gọi khác) cam tùng.
  • Aromatic oil: dầu thơm (nghĩa chung, không đặc hiệu bằng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "spikenard". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn chương.)

spikenard

A woman prepares a small jar of spikenard ointment.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cam tùng
  2. dầu thơm cam tùng

Từ đồng nghĩa