nard

/nɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
nard

A woman applies precious nard from an alabaster jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam tùng: Một loại cây thảo mộc lâu năm, tên khoa học Nardostachys jatamansi, mọcvùng Himalaya. Rễ của mùi thơm đặc trưng.
    • Chất thơm/dầu thơm cam tùng: Một loại tinh dầu hoặc thuốc mỡ thơm mùi hương nồng, được chế biến từ rễ cây cam tùng, được sử dụng rộng rãi trong thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient texts mention the use of nard in religious ceremonies. (Các văn bản cổ đề cập đến việc sử dụng chất thơm cam tùng trong các nghi lễ tôn giáo.)
    • Nard was a precious commodity traded along the Silk Road. (Cam tùng một mặt hàng quý giá được buôn bán dọc theo Con đường lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spikenard: Một tên gọi khác phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "nard", cũng chỉ cùng loại cây tinh dầu.
    • The perfume was made from spikenard. (Loại nước hoa đó được làm từ dầu cam tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spikenard (n): Tên gọi khác của cây cam tùng tinh dầu của .
  • Nard oil (n): Dầu cam tùng, tinh dầu chiết xuất từ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Spikenard: (tên gọi khác) cam tùng.
  • Muskroot: (tên gọi dựa trên mùi hương) rễ xạ hương (cũng chỉ cây cam tùng).
nard

A woman applies precious nard from an alabaster jar.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cam tùng
  2. chất thơm cam tùng