spikewise

/'spaikwaiz/
Học thuật
Thân thiện
spikewise

A single drop of water falls spikewise from the icicle's tip.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Dưới dạng đầu nhọn: "spikewise" mô tả một thứ đó được sắp xếp, hình thành hoặc xuất hiện theo hình dạng của một cái đầu nhọn hoặc gai nhọn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The crystals grew spikewise from the center of the solution. (Các tinh thể mọc lên dưới dạng đầu nhọn từ trung tâm của dung dịch.)
    • The artist arranged the shards of glass spikewise on the canvas. (Người nghệ sĩ sắp xếp các mảnh thủy tinh dưới dạng đầu nhọn trên tấm vải bạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to project spikewise": nhô lên dưới dạng đầu nhọn.
    • The ancient fence was built with logs projecting spikewise to deter invaders. (Hàng rào cổ được xây dựng với những khúc gỗ nhô lên dưới dạng đầu nhọn để ngăn chặn kẻ xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiky (adj): nhiều gai nhọn, nhọn hoắt.

    • The plant has spiky leaves. (Cây những chiếc nhọn hoắt.)
  • Spike (n): cái gai nhọn, đầu nhọn; (v): đóng đinh nhọn, làm tăng vọt.

    • He stepped on a metal spike. (Anh ấy giẫm phải một cái đinh nhọn bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointedly: một cách nhọn, sắc.
  • Sharply: một cách sắc nhọn.
Lưu ý
  • "Spikewise" một từ hiếm gặp tính chuyên môn/kỹ thuật cao, thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, nghệ thuật hoặc kỹ thuật để chỉ hình dạng hoặc cách sắp xếp.
spikewise

A single drop of water falls spikewise from the icicle's tip.

phó từ
  1. dưới dạng đầu nhọn

Từ gần giống