spokewise

/'spoukwaiz/
Học thuật
Thân thiện
spokewise

The artist drew the sun's rays spokewise from the center of the circle.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xòe ra, tỏa tròn ra (như nan hoa): Mô tả một chuyển động hoặc cách sắp xếp các vật thể tỏa ra từ một điểm trung tâm, giống như các nan hoa (spokes) của một bánh xe.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The dancers moved spokewise from the center of the stage. (Các công di chuyển tỏa tròn ra từ trung tâm sân khấu.)
    • Arrange the flower petals spokewise around the candle. (Hãy sắp xếp những cánh hoa xòe ra xung quanh cây nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to radiate spokewise": tỏa ra hình nan hoa.
    • The cracks in the old window radiated spokewise from the point of impact. (Những vết nứt trên cửa sổ tỏa ra từ điểm va chạm như hình nan hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Radially (phó từ): theo hướng tia, tỏa tròn từ tâm. (Từ này có nghĩa rất gần với "spokewise").
  • Spoke (danh từ): nan hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Radially: theo hình tia, tỏa tròn.
  • Like spokes: giống như nan hoa.
spokewise

The artist drew the sun's rays spokewise from the center of the circle.

phó từ
  1. xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa)

Từ gần giống