spillage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố tràn, sự đổ ra: "spillage" chỉ hành động hoặc quá trình chất lỏng hoặc vật liệu rời bị đổ ra ngoài một cách vô tình.
    • Lượng bị tràn, lượng bị đổ: "spillage" cũng dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc vật liệu đã bị đổ ra.
dụ sử dụng
  • Sự cố tràn:
    • The spillage of oil in the ocean caused severe environmental damage. (Sự cố tràn dầu trên đại dương đã gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng.)
  • Lượng bị đổ:
    • The factory had to clean up the spillage of chemicals from the broken container. (Nhà máy phải dọn dẹp lượng hóa chất bị đổ ra từ thùng chứa bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spillage rate": tỷ lệ tràn, thường dùng trong công nghiệp hoặc logistics.
    • The spillage rate during transportation must be minimized. (Tỷ lệ tràn trong quá trình vận chuyển phải được giảm thiểu.)
  • "spillage incident": sự cố tràn, thường được báo cáo trong các ngành nguy hiểm.
    • A spillage incident occurred at the chemical plant last night. (Một sự cố tràn đã xảy ra tại nhà máy hóa chất tối qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (động từ/danh từ): đổ, làm đổ; hành động đổ.
    • Be careful not to spill your coffee. (Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê của bạn.)
  • Spillover (danh từ): sự tràn lan, hiệu ứng lan tỏa.
    • The economic spillover from the crisis affected neighboring countries. (Sự tràn lan kinh tế từ cuộc khủng hoảng đã ảnh hưởng đến các nước láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leakage: sự rỉ (thường chỉ chất lỏng hoặc khí thoát ra từ lỗ hổng nhỏ).
  • Overflow: sự tràn (khi chất lỏng vượt quá dung tích chứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spill out: tràn ra, đổ ra.
    • The milk spilled out of the carton. (Sữa đã tràn ra khỏi hộp.)
  • Spill over: tràn qua, lan sang (có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng).
    • The water spilled over the edge of the bucket. (Nước đã tràn qua mép .)
Thành ngữ liên quan
  • Cry over spilled milk: than vãn về điều đã xảy ra không thể thay đổi.
    • There's no use crying over spilled milk; just clean it up. (Không ích khi than vãn về chuyện đã xảy ra; hãy cứ dọn dẹp đi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spillage
A child carefully wipes up a spillage of milk from the kitchen floor.