splodge

/splɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
splodge

A child points at a large splodge of blue paint on the white paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết bẩn, vết loang lổ không đều: Một vết nhỏ, thường hình dạng bất thường, được tạo ra bởi chất lỏng hoặc chất nhớt như mực, sơn, bùn, hoặc thức ăn.
    • Dấu, đốm: Một vết nhỏ, không hình dáng, làm bẩn một bề mặt.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm bẩn, bôi bẩn: Hành động tạo ra một vết bẩn loang lổ, không gọn gàng trên một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There's a big ink splodge on your shirt. ( một vết mực loang lổ lớn trên áo sơ mi của bạn.)
    • He accidentally dropped the jam, leaving a red splodge on the tablecloth. (Anh ấy vô tình làm rơi mứt, để lại một vết đỏ loang lổ trên khăn trải bàn.)
    • The painting was ruined by a dark splodge in the corner. (Bức tranh bị hỏng bởi một vết tối loang lổ ở góc.)
  • Động từ:

    • The child splodged paint all over the paper. (Đứa trẻ bôi loang lổ sơn khắp tờ giấy.)
    • Be careful not to splodge mud on the clean floor. (Hãy cẩn thận đừng làm vấy bẩn bùn loang lổ lên sàn nhà sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A splodge of colour": Một mảng màu loang lổ, không đều.
    • The artist added a splodge of colour to break the monotony. (Họa sĩ thêm vào một mảng màu loang lổ để phá vỡ sự đơn điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Splotch (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "splodge", cũng chỉ một vết bẩn hoặc đốm không đều.

    • There was a splotch of grease on his tie. ( một vết dầu mỡ trên cà vạt của anh ta.)
  • Blot (danh từ): Vết bẩn, thường do mực hoặc chất lỏng gây ra, có thể có nghĩa trang trọng hơn.

  • Smudge (danh từ): Vết bẩn mờ, nhòe, thường do chà xát.
Từ đồng nghĩa
  • Blotch: Vết loang, đốm (thường trên da hoặc bề mặt).
  • Smear: Vết bẩn trải dài, vết nhòe.
  • Spot: Đốm, chấm (có thể nhỏ xác định hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "splodge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "splodge")

splodge

A child points at a large splodge of blue paint on the white paper.

danh từ+ Cách viết khác : (splodge)
  1. vết bẩn, dấu (mực...)
ngoại động từ
  1. bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái )

Từ đồng nghĩa