spoilage

/'spɔilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
spoilage

The milk shows signs of spoilage in the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hư hỏng, sự thối rữa: Quá trình thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác trở nên không còn ăn được hoặc sử dụng được do tác động của vi khuẩn, nấm mốc, hoặc các yếu tố khác.
    • Lượng bị hư hỏng: Phần hoặc số lượng hàng hóa (đặc biệt thực phẩm) đã bị hỏng.
    • Sự làm hỏng: Hành động gây ra sự hư hỏng cho một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Refrigeration slows down the spoilage of food. (Làm lạnh làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm.)
    • The supermarket had to throw away a lot of spoilage this week. (Siêu thị phải vứt đi rất nhiều thực phẩm bị hư hỏng trong tuần này.)
    • Accidental spoilage of the document meant we had to start over. (Sự làm hỏng tài liệu do vô ý có nghĩa chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Food spoilage": Sự hư hỏng thực phẩm, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, an toàn thực phẩm hoặc công nghiệp.

    • Controlling temperature is key to preventing food spoilage. (Kiểm soát nhiệt độ chìa khóa để ngăn ngừa sự hư hỏng thực phẩm.)
  • "Normal spoilage": Hao hụt thông thường, một thuật ngữ trong kế toán quản trị chỉ mức độ hư hỏng được coi không thể tránh khỏi trong quá trình sản xuất.

    • The cost of normal spoilage is included in the product cost. (Chi phí cho hao hụt thông thường được tính vào giá thành sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoil (động từ): Làm hỏng, làm hư, làm thối rữa.

    • Leaving milk out will spoil it. (Để sữa bên ngoài sẽ làm bị hỏng.)
  • Spoiled (tính từ): Đã bị hỏng, ; cũng có thể chỉ người được chiều chuộng quá mức.

    • The meat smells bad; it must be spoiled. (Thịt mùi lạ; chắc chắn đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decay: Sự phân hủy, thối rữa (nhấn mạnh quá trình tự nhiên).
  • Decomposition: Sự phân hủy (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hơn).
  • Rot: Sự thối rữa (từ thông dụng, thường dùng cho thực vật, gỗ).
  • Putrefaction: Sự thối rữa, phân hủy (thường dùng cho chất hữu cơ, đặc biệt động vật, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "spoilage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "spoil".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "spoilage".)

spoilage

The milk shows signs of spoilage in the refrigerator.

danh từ
  1. sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng
  2. cái bị làm hỏng
  3. giấy in bông

Từ đồng nghĩa