spiller

/'spilə/
danh từ
  1. lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt khi lưới to không kéo vào bờ được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spiller
A fisherman carefully untangles a spiller in his boat.