spiller

/'spilə/
Học thuật
Thân thiện
spiller

A fisherman carefully untangles a spiller in his boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới con: Một loại lưới kéo nhỏ được đặt bên trong một lưới to hơn, được kéo lên để vớt khi lưới to không thể kéo vào bờ được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen used a spiller to retrieve the catch from the large net. (Những ngư dân đã dùng một cái lưới con để lấy từ chiếc lưới lớn.)
    • When the main net was too heavy, they relied on the spiller. (Khi lưới chính quá nặng, họ đã dựa vào chiếc lưới con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh đánh bắt truyền thống: "Spiller" một thuật ngữ chuyên dụng trong nghề , chỉ một công cụ cụ thể để hỗ trợ thu hoạch.
Biến thể từ gần giống
  • Spill (động từ): Làm tràn, làm đổ. ( dụ: - Đừng làm đổ nước.)
  • Spillage (danh từ): Sự tràn ra, lượng chất bị tràn ra.
Từ đồng nghĩa
  • Small hauling net: Lưới kéo nhỏ. (Thuật ngữ mô tả chung.)
Lưu ý về nghĩa khác
  • Nghĩa khác (ít phổ biến trong tiếng Việt):
    • Kẻ tấn công gây đổ máu: Một kẻ tấn công làm đổ hoặc gây ra sự đổ máu (theo từ điển Anh-Anh).
    • Dây câu dài với nhiều móc: Một đường câu dài nhiều dây ngắn lưỡi câu gắn vào (thường thả giữa các phao). Nghĩa này thường được biết đến với tên gọi phổ biến hơn "longline" (dây câu dài).
spiller

A fisherman carefully untangles a spiller in his boat.

danh từ
  1. lưới con (lưới kéo nhỏ đặt trong lưới to, kéo lên để vớt khi lưới to không kéo vào bờ được)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống