shedder

/'ʃedə/
danh từ
  1. người làm rụng, người làm rơi
  2. cua lột; rắn lột; sâu bọ lột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shedder"

shedder
A dog groomer brushes a heavy shedder during spring.