shedder
/'ʃedə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật lột xác, rụng lông: Chỉ một con vật đang trong quá trình tự nhiên rụng bỏ lớp ngoài cơ thể như lông, da, hoặc vỏ. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Người hoặc vật làm rơi/rụng thứ gì đó: Chỉ một người hoặc vật là nguyên nhân khiến thứ gì đó bị rơi rụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My dog is a heavy shedder in the summer. (Con chó của tôi là một kẻ rụng lông nhiều vào mùa hè.)
- A snake is a shedder of its skin. (Rắn là một loài lột da.)
- The old carpet was a major shedder of fibers. (Tấm thảm cũ là một thứ làm rụng sợi vải rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh săn bắn hoặc bạo lực (cổ, hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ "kẻ gây đổ máu" hoặc "thợ săn".
- The poem described the warrior as a fierce shedder of blood. (Bài thơ miêu tả người lính như một kẻ đổ máu dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- To shed (động từ): rụng (lông, lá), lột (da, xác), đổ (nước mắt, máu).
- Trees shed their leaves in autumn. (Cây rụng lá vào mùa thu.)
- Shedding (danh từ): sự rụng, sự lột xác.
- The shedding of a snake's skin is a fascinating process. (Sự lột da của rắn là một quá trình thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Trong nghĩa động vật: molter (Mỹ), moulter (Anh) - đều chỉ động vật lột lông/lột xác.
- Trong nghĩa chung: source (nguồn phát tán), dropper (thứ làm rơi).
danh từ
- người làm rụng, người làm rơi
- cua lột; rắn lột; sâu bọ lột