shedder

/'ʃedə/
Học thuật
Thân thiện
shedder

A dog groomer brushes a heavy shedder during spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật lột xác, rụng lông: Chỉ một con vật đang trong quá trình tự nhiên rụng bỏ lớp ngoài cơ thể như lông, da, hoặc vỏ. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Người hoặc vật làm rơi/rụng thứ đó: Chỉ một người hoặc vật nguyên nhân khiến thứ đó bị rơi rụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My dog is a heavy shedder in the summer. (Con chó của tôi một kẻ rụng lông nhiều vào mùa .)
    • A snake is a shedder of its skin. (Rắn một loài lột da.)
    • The old carpet was a major shedder of fibers. (Tấm thảm một thứ làm rụng sợi vải rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh săn bắn hoặc bạo lực (cổ, hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ "kẻ gây đổ máu" hoặc "thợ săn".
    • The poem described the warrior as a fierce shedder of blood. (Bài thơ miêu tả người lính như một kẻ đổ máu dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • To shed (động từ): rụng (lông, ), lột (da, xác), đổ (nước mắt, máu).
    • Trees shed their leaves in autumn. (Cây rụng vào mùa thu.)
  • Shedding (danh từ): sự rụng, sự lột xác.
    • The shedding of a snake's skin is a fascinating process. (Sự lột da của rắn một quá trình thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong nghĩa động vật: molter (Mỹ), moulter (Anh) - đều chỉ động vật lột lông/lột xác.
  • Trong nghĩa chung: source (nguồn phát tán), dropper (thứ làm rơi).
shedder

A dog groomer brushes a heavy shedder during spring.

danh từ
  1. người làm rụng, người làm rơi
  2. cua lột; rắn lột; sâu bọ lột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shedder"