spillway

/'spilwei/
Học thuật
Thân thiện
spillway

The spillway releases water from the full reservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đập tràn, cống xả : Một công trình xây dựng, thường một kênh dẫn hoặc cấu trúc đặc biệt trên hoặc gần một con đập, được thiết kế để xả lượng nước dư thừa một cách an toàn, ngăn không cho mực nước vượt quá mức nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers opened the spillway to prevent the dam from overflowing. (Các kỹ sư đã mở đập tràn để ngăn đập khỏi bị tràn.)
    • After the heavy rains, water rushed down the concrete spillway. (Sau trận mưa lớn, nước cuồn cuộn đổ xuống cống xả bằng tông.)
    • The design of the spillway is critical for the dam's safety. (Thiết kế của đập tràn rất quan trọng cho sự an toàn của con đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emergency spillway": Đập tràn khẩn cấp, một cấu trúc dự phòng chỉ được sử dụng khi lưu lượng nước vượt quá khả năng xả của đập tràn chính.
    • The reservoir level rose so high that water began flowing over the emergency spillway. (Mực nước hồ chứa dâng cao đến mức nước bắt đầu tràn qua đập tràn khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (động từ): Làm tràn, đổ ra.
  • Weir (danh từ): Đập tràn (một loại công trình thủy lợi thấp hơn để đo lưu lượng hoặc nâng mực nước).
Từ đồng nghĩa
  • Floodgate: Cửa cống, cửa xả (thường chỉ một phần của hệ thống xả).
  • Overflow channel: Kênh dẫn tràn.
  • Wasteweir: Đập tràn xả (một thuật ngữ kỹ thuật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spillway" đây một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spillway".)

spillway

The spillway releases water from the full reservoir.

danh từ
  1. đập tràn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spillway"