spinule

/'spainju:l/
danh từ
  1. (thực vật học) gai nhỏ
  2. (động vật học) gai nhỏ, ngạnh nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spinule"

spinule
A tiny spinule can be seen on the surface of the leaf.