spinel

/spi'nel/
Học thuật
Thân thiện
spinel

A jeweler examines a red spinel under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Spinen: Một loại khoáng chất cứng, trong suốt hoặc mờ, thành phần chính oxit của magie nhôm (MgAl₂O₄). xuất hiện trong nhiều màu sắc khác nhau những viên chất lượng cao thường được sử dụng làm đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ring was set with a rare red spinel. (Chiếc nhân được gắn một viên spinel đỏ hiếm.)
    • Spinel is often found in the same mines as rubies. (Spinen thường được tìm thấy trong cùng các mỏ với ruby.)
    • Blue spinel is a beautiful and durable gemstone. (Spinen xanh một loại đá quý đẹp bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spinel group": Nhóm spinen. Đây một nhóm khoáng chất cấu trúc tinh thể tương tự như spinen (MgAl₂O₄), bao gồm các khoáng chất khác với thành phần hóa học thay đổi.
    • Magnetite is a member of the spinel group. (Magnetit một thành viên của nhóm spinen.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinel-type structure (n): Cấu trúc kiểu spinen. Một thuật ngữ trong khoa học vật liệu để chỉ một cấu trúc tinh thể phổ biến, không chỉ giới hạnkhoáng chất spinen.
    • Many important ceramic materials have a spinel-type structure. (Nhiều vật liệu gốm quan trọng cấu trúc kiểu spinen.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnesium aluminum oxide: Oxit nhôm magie (tên gọi hóa học).
  • Gem spinel: Spinen đá quý (dùng để phân biệt với các khoáng vật cùng nhóm không đạt chất lượng làm đồ trang sức).
spinel

A jeweler examines a red spinel under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Spinen

Từ gần giống

Từ chứa "spinel"