spinel
/spi'nel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Spinen: Một loại khoáng chất cứng, trong suốt hoặc mờ, có thành phần chính là oxit của magie và nhôm (MgAl₂O₄). Nó xuất hiện trong nhiều màu sắc khác nhau và những viên có chất lượng cao thường được sử dụng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ring was set with a rare red spinel. (Chiếc nhân được gắn một viên spinel đỏ hiếm.)
- Spinel is often found in the same mines as rubies. (Spinen thường được tìm thấy trong cùng các mỏ với ruby.)
- Blue spinel is a beautiful and durable gemstone. (Spinen xanh là một loại đá quý đẹp và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spinel group": Nhóm spinen. Đây là một nhóm khoáng chất có cấu trúc tinh thể tương tự như spinen (MgAl₂O₄), bao gồm các khoáng chất khác với thành phần hóa học thay đổi.
- Magnetite is a member of the spinel group. (Magnetit là một thành viên của nhóm spinen.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinel-type structure (n): Cấu trúc kiểu spinen. Một thuật ngữ trong khoa học vật liệu để chỉ một cấu trúc tinh thể phổ biến, không chỉ giới hạn ở khoáng chất spinen.
- Many important ceramic materials have a spinel-type structure. (Nhiều vật liệu gốm quan trọng có cấu trúc kiểu spinen.)
Từ đồng nghĩa
- Magnesium aluminum oxide: Oxit nhôm magie (tên gọi hóa học).
- Gem spinel: Spinen đá quý (dùng để phân biệt với các khoáng vật cùng nhóm không đạt chất lượng làm đồ trang sức).
danh từ
- (khoáng chất) Spinen