spirits
- Danh từ:
- Rượu mạnh, rượu chưng cất: "spirits" chỉ các loại đồ uống có cồn được sản xuất qua quá trình chưng cất (như rượu whisky, vodka, gin, rum, brandy), thay vì lên men đơn thuần (như bia hoặc rượu vang).
- Tinh thần, tâm trạng: "spirits" cũng có thể chỉ trạng thái tinh thần hoặc tâm trạng của một người, thường dùng trong các cụm từ như "in high spirits" (tinh thần phấn chấn) hoặc "in low spirits" (tinh thần sa sút).
- Linh hồn, hồn ma: "spirits" còn mang nghĩa là linh hồn, hồn ma, hoặc những thực thể siêu nhiên.
Rượu mạnh:
- He ordered a glass of spirits at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu mạnh tại quầy bar.)
- Spirits like whiskey and vodka are often served neat or on the rocks. (Các loại rượu mạnh như whisky và vodka thường được uống không pha hoặc với đá.)
Tinh thần, tâm trạng:
- Her spirits lifted when she heard the good news. (Tinh thần của cô ấy phấn chấn lên khi nghe tin tốt.)
- The team was in high spirits after winning the championship. (Đội bóng đang trong tinh thần phấn chấn sau khi giành chức vô địch.)
Linh hồn, hồn ma:
- They believe that spirits of the dead can communicate with the living. (Họ tin rằng linh hồn của người chết có thể giao tiếp với người sống.)
- The old house is said to be haunted by evil spirits. (Ngôi nhà cũ được cho là bị ám bởi những linh hồn xấu xa.)
"to keep one's spirits up": giữ tinh thần lạc quan, không nản chí.
- Even in difficult times, she managed to keep her spirits up. (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan.)
"spirits of the age": tinh thần của thời đại.
- The novel captures the spirits of the age with its themes of revolution. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt tinh thần của thời đại qua các chủ đề cách mạng.)
"animal spirits": (kinh tế học) lòng tin, sự lạc quan trong kinh doanh.
- The market recovery was driven by animal spirits among investors. (Sự phục hồi của thị trường được thúc đẩy bởi lòng tin lạc quan trong giới đầu tư.)
Spirited (adj): đầy tinh thần, sôi nổi, mạnh mẽ.
- She gave a spirited defense of her ideas. (Cô ấy đưa ra một bài bảo vệ đầy tinh thần cho ý tưởng của mình.)
Spiritless (adj): thiếu tinh thần, uể oải.
- His spiritless performance disappointed the audience. (Màn trình diễn thiếu tinh thần của anh ấy làm khán giả thất vọng.)
Spirituality (n): tâm linh, đời sống tinh thần.
- He explores spirituality through meditation. (Anh ấy khám phá tâm linh qua thiền định.)
Liquor (rượu mạnh): đồ uống có cồn chưng cất.
- She prefers liquor over wine. (Cô ấy thích rượu mạnh hơn rượu vang.)
Mood (tâm trạng): trạng thái cảm xúc.
- His mood changed quickly. (Tâm trạng của anh ấy thay đổi nhanh chóng.)
Ghost (hồn ma): linh hồn của người chết.
- They claimed to have seen a ghost in the attic. (Họ tuyên bố đã nhìn thấy một hồn ma trên gác xép.)
In high spirits: tinh thần phấn chấn, vui vẻ.
- The children were in high spirits during the party. (Bọn trẻ rất vui vẻ trong bữa tiệc.)
In low spirits: tinh thần sa sút, buồn bã.
- He has been in low spirits since the accident. (Anh ấy đã buồn bã kể từ vụ tai nạn.)
Spirits are willing but the flesh is weak: tinh thần muốn nhưng thể xác yếu đuối (thường dùng để chỉ sự thiếu ý chí hoặc khả năng về thể chất).
- I wanted to finish the marathon, but the spirits are willing but the flesh is weak. (Tôi muốn hoàn thành cuộc đua marathon, nhưng tinh thần thì muốn mà thể xác lại yếu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spirits"