spritz

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tia chất lỏng bắn ra nhanh (thường nước ga): "spritz" chỉ một lượng nhỏ chất lỏng được phun ra nhanh chóng, thường nước khoáng ga.
  2. Động từ:
    • Phun, xịt (một khu vực) toàn bộ hoặc một phần bằng cách bắn chất lỏng lên đó: "spritz" dùng để chỉ hành động phun chất lỏng lên một bề mặt hoặc khu vực.
    • Phun ra (chất lỏng) một cách nhanh chóng: "spritz" cũng có nghĩa làm cho chất lỏng bắn ra nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave the plant a quick spritz of water. ( ấy phun một tia nước nhanh lên cây.)
    • I like to add a spritz of lemon to my drink. (Tôi thích thêm một tia chanh vào đồ uống của mình.)
  • Động từ:

    • Spritz the lawn with water to keep it cool. (Phun nước lên bãi cỏ để giữ cho mát mẻ.)
    • He spritzed water on the surface to clean it. (Anh ấy phun nước lên bề mặt để lau sạch .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a spritz": phun một chút chất lỏng lên thứ đó.
    • I gave my face a spritz of toner. (Tôi phun một chút nước hoa hồng lên mặt.)
  • "spritz cocktail": một loại cocktail pha với nước ga, thường rượu vang trắng nước soda.
    • She ordered an Aperol spritz at the bar. ( ấy gọi một ly Aperol spritz tại quầy bar.)
Biến thể từ gần giống
  • Spritzer (danh từ): một loại đồ uống gồm rượu vang nước ga.
    • A white wine spritzer is perfect for summer. (Một ly rượu vang trắng pha nước ga rất thích hợp cho mùa .)
  • Spritzing (danh động từ): hành động phun.
    • The spritzing of perfume filled the room. (Việc phun nước hoa làm đầy căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Squirt: bắn ra, phun ra (một tia chất lỏng nhỏ).
  • Spray: phun, xịt (thường một lượng lớn hơn).
  • Splash: vẩy, (nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spritz off: phun ra để loại bỏ thứ đó.
    • Spritz off the dust from the leaves. (Phun nước để loại bỏ bụi khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • A spritz of something: một chút, một lượng nhỏ (thường dùng trong văn nói).
    • Just a spritz of humor can lighten the mood. (Chỉ một chút hài hước cũng có thể làm nhẹ bầu không khí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spritz"

spritz
She gives her lemonade a quick spritz of soda water.