sprites

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Linh hồn, yêu tinh hoặc sinh vật huyền bí: "sprites" chỉ các sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian, thần thoại hoặc truyện cổ tích, như các nàng tiên hoặc yêu tinh tinh nghịch.
    • Hiện tượng điện khí quyển: Trong khí tượng học, "sprites" các tia chớp màu đỏ hoặc hồng xuất hiệntầng cao của khí quyển (khoảng 60 dặm), kéo dài khoảng 10 mili giây, thường liên quan đến các cơn giông bão.
dụ sử dụng
  • Nghĩa huyền bí:

    • In folklore, sprites are often mischievous and live in forests. (Trong văn hóa dân gian, các yêu tinh thường tinh nghịch sống trong rừng.)
    • The painting shows a group of sprites dancing around a moonlit pond. (Bức tranh vẽ một nhóm yêu tinh nhảy múa quanh một ao hồ dưới ánh trăng.)
  • Nghĩa khí tượng:

    • Scientists observed sprites above the thunderstorm using high-speed cameras. (Các nhà khoa học đã quan sát các tia chớp đỏ phía trên cơn giông bão bằng máy ảnh tốc độ cao.)
    • Sprites are rare and difficult to capture on film. (Các tia chớp đỏ rất hiếm khó ghi lại trên phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see sprites": nhìn thấy các sinh vật huyền bí hoặc hiện tượng điện khí quyển.

    • The children claimed they saw sprites in the garden at dusk. (Những đứa trẻ cho rằng chúng đã nhìn thấy yêu tinh trong vườn lúc hoàng hôn.)
  • "sprites in video games": các hình ảnh hoặc nhân vật nhỏ trong trò chơi điện tử (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The game designer created colorful sprites for the characters. (Nhà thiết kế trò chơi đã tạo ra các hình ảnh nhỏ đầy màu sắc cho các nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprite (danh từ số ít): một linh hồn, yêu tinh hoặc hiện tượng đơn lẻ.

    • A single sprite appeared in the sky during the storm. (Một tia chớp đỏ duy nhất xuất hiện trên bầu trời trong cơn bão.)
  • Spritely (tính từ): nhanh nhẹn, hoạt bát (thường dùng để miêu tả tính cách).

    • The old woman had a spritely step despite her age. ( lão bước đi nhanh nhẹn tuổi đã cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy (nàng tiên): sinh vật huyền bí, thường cánh phép thuật.
  • Elf (yêu tinh): sinh vật huyền bí nhỏ bé, thường tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu.
  • Goblin (yêu tinh xấu xa): sinh vật huyền bí thường mang tính ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sprites". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to appear" hoặc "to vanish" trong ngữ cảnh huyền bí:
    • The sprites appeared suddenly and then vanished. (Các yêu tinh xuất hiện đột ngột rồi biến mất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a sprite": nhanh nhẹn, tinh nghịch như yêu tinh.
    • The child moved like a sprite through the crowd. (Đứa trẻ di chuyển nhanh nhẹn như yêu tinh qua đám đông.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sprites"