spirulidae

Định nghĩa

Spirulidae một danh từ (số nhiều) trong sinh học, dùng để chỉ một họ động vật thân mềm chân đầu, bao gồm duy nhất chi Spirula. Họ này phạm vi phân bố tương đương với chi Spirula. Trong một số hệ thống phân loại , Spirulidae từng được xếp vào bộ Belemnoidea.

dụ sử dụng
  • (Họ Spirulidae chỉ chứa một chi còn tồn tại.)
  • (Trong các hệ thống phân loại , Spirulidae được xếp vào bộ Belemnoidea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: Thuật ngữ "Spirulidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật thân mềm, đặc biệt khi thảo luận về các nhóm chân đầu vỏ trong.
  • Cổ sinh vật học: Do mối liên hệ với bộ Belemnoidea (đã tuyệt chủng), "Spirulidae" đôi khi xuất hiện trong các nghiên cứu hóa thạch.
Biến thể từ gần giống
  • Spirula (danh từ): Chi duy nhất trong họ Spirulidae, chỉ loài mực ống xoắn ốc (Spirula spirula).
  • Spirulid (danh từ/tính từ): Cá thể thuộc họ Spirulidae, hoặc thuộc về họ này.
    • The spirulid has a unique coiled shell. (Cá thể spirulid vỏ xoắn độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Spirulidae" một thuật ngữ khoa học chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể tạm dịch họ mực ống xoắn ốc (dựa trên đặc điểm của chi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Spirulidae" danh từ khoa học, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chuyên ngành, "Spirulidae" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spirulidae"

spirulidae
A spirulidae shell rests on a sandy ocean floor.