spitball

/'spitbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
spitball

A pitcher is caught throwing a spitball during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên đạn giấy: Một vật nhỏ, thường hình cầu, được làm bằng cách nhai một mẩu giấy cho mềm rồi lại, dùng để bắn hoặc ném như một trò đùa, thường trong môi trường học đường.
    • ném bóng bất hợp pháp (trong bóng chày): Một kiểu ném bóng bị cấm, trong đó người ném (pitcher) bôi một chất lạ (như nước bọt hoặc vaseline) lên quả bóng trước khi ném để thay đổi quỹ đạo bay của .
dụ sử dụng
  • Danh từ (viên đạn giấy):

    • The teacher got angry when a student shot a spitball across the classroom. (Giáo viên tức giận khi một học sinh bắn một viên đạn giấy qua lớp học.)
    • Making spitballs was a common prank in the old school days. (Làm đạn giấy một trò nghịch phổ biến ngày xưa đi học.)
  • Danh từ ( ném bóng bất hợp pháp):

    • The pitcher was ejected from the game for throwing a spitball. (Người ném bóng bị đuổi khỏi trận đấu thực hiện một ném bóng bất hợp pháp.)
    • Throwing a spitball is considered cheating in professional baseball. (Ném bóng kiểu spitball bị coi gian lận trong bóng chày chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spitball ideas" (Động từ, dùng không chính thức): Đưa ra nhiều ý tưởng một cách nhanh chóng tự phát, thường trong một buổi động não, chưa cần suy nghĩ quá kỹ hoặc đánh giá tính khả thi.
    • Let's just spitball some concepts for the new marketing campaign. (Hãy cứ đưa ra vài ý tưởng cho chiến dịch marketing mới đã.)
    • We spent the afternoon spitballing possible solutions to the problem. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để nghĩ ra các giải pháp khả thi cho vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Spitballing (danh động từ/động từ): Hành động đưa ra ý tưởng một cách tự phát.
    • The initial phase of the project involved a lot of creative spitballing. (Giai đoạn đầu của dự án liên quan đến rất nhiều việc nghĩ ý tưởng sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "viên đạn giấy": Paper wad (cục giấy ).
  • Đối với "ném bóng bất hợp pháp": Illegal pitch ( ném bất hợp pháp).
  • Đối với "spitball ideas": Brainstorm (động não), ideate (nghĩ ra ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "spitball")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "spitball")

spitball

A pitcher is caught throwing a spitball during a game.

danh từ
  1. viên đạn giấy (giấy nhai nát, lại xong đem bắn)

Từ đồng nghĩa