spitter
/'spitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay khạc nhổ: Một người có thói quen hoặc hành động nhổ nước bọt ra ngoài.
- Người xiên thịt nướng: Người làm công việc dùng que xiên để chuẩn bị thịt cho việc nướng.
- Hươu (nai) non mới ra sừng: Con hươu hoặc nai non có sừng mới bắt đầu nhú lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a disgusting spitter on the street. (Anh ta là một người hay khạc nhổ đáng ghét trên phố.)
- The restaurant hired a spitter to prepare the kebabs. (Nhà hàng thuê một người xiên thịt nướng để chuẩn bị món xiên que.)
- We saw a young spitter in the forest. (Chúng tôi thấy một con hươu non mới ra sừng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thể thao (bóng chày): Một cú ném bóng bất hợp pháp trong đó người ném (pitcher) bôi một chất lạ như nước bọt hoặc Vaseline lên quả bóng trước khi ném.
- The pitcher was warned for throwing a spitter. (Người ném bóng bị cảnh cáo vì thực hiện một cú ném bóng bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Spit (động từ): khạc nhổ.
- Do not spit on the floor. (Đừng khạc nhổ trên sàn.)
- Spittoon (danh từ): ống nhổ.
- Spittoons were common in old bars. (Ống nhổ từng phổ biến trong các quán bar cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Expectorator: người khạc nhổ (từ trang trọng hơn).
- Brochette cook: đầu bếp xiên que (dành cho nghĩa "người xiên thịt nướng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spitter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spitter")
danh từ
- người xiên thịt nướng
- hươu (nai) non mới ra sừng
- người hay khạc nhổ