spitter

/'spitə/
danh từ
  1. người xiên thịt nướng
  2. hươu (nai) non mới ra sừng
  3. người hay khạc nhổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spitter
A baseball pitcher is called a spitter for using an illegal pitch.