spitfire
/'spitfaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nóng tính, dễ nổi giận: Một người, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ gái, có tính khí nóng nảy, dễ bùng nổ cảm xúc và phản ứng một cách mãnh liệt, nhanh chóng.
- (Hàng không, Quân sự, lịch sử) Máy bay tiêm kích Spitfire: Tên riêng của một loại máy bay tiêm kích nổi tiếng của Anh được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- She has a reputation for being a real spitfire in meetings. (Cô ấy nổi tiếng là một người rất nóng tính trong các cuộc họp.)
- Despite her small size, she's a spitfire who isn't afraid to speak her mind. (Mặc dù nhỏ con, cô ấy là một người nóng nảy không ngại nói lên suy nghĩ của mình.)
Danh từ (chỉ máy bay):
- The Spitfire was a crucial fighter plane for the Royal Air Force during the Battle of Britain. (Máy bay Spitfire là một máy bay tiêm kích quan trọng của Không quân Hoàng gia Anh trong Trận chiến nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phép ẩn dụ: Từ "spitfire" thường được dùng để mô tả một người có tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, quyết liệt, giống như đặc tính của chiếc máy bay.
- The defense lawyer was a spitfire in the courtroom, challenging every piece of evidence. (Luật sư bào chữa là một người rất quyết liệt trong phòng xử án, thách thức từng mảnh bằng chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Firebrand (n): người cổ vũ cho sự xáo trộn hoặc cách mạng, thường có tính khí nồng nhiệt, sôi nổi.
- Hothead (n): người nóng nảy, hành động thiếu suy nghĩ.
- Virago (n): (cũ, thường mang nghĩa tiêu cực) một người phụ nữ hay cãi cọ, hung dữ.
Từ đồng nghĩa
- Hot-tempered person: người nóng tính.
- Termagant: người đàn bà lắm điều, hay gây gổ (nghĩa cũ).
- Shrew: người đàn bà hay càu nhàu, lắm điều.
Lưu ý
- Khi viết hoa ("Spitfire"), từ này hầu như luôn đề cập đến loại máy bay tiêm kích lịch sử.
- Khi dùng để chỉ người, "spitfire" thường ám chỉ một người phụ nữ hoặc cô gái có tính cách mạnh mẽ, sôi nổi, đôi khi được dùng với sự ngưỡng mộ hơn là chỉ trích, mặc dù vẫn hàm ý về tính khí nóng nảy.
danh từ
- người nóng tính; người đàn bà hay nổi cơn tam bành
- (như) spitdevil
- (hàng không), (quân sự) máy bay xpitfai (khạc lửa)