spitz

/spits/
Học thuật
Thân thiện
spitz

A spitz with a thick white coat walks happily through a snowy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Spitz: Chỉ một nhóm các giống chó đặc điểm chung lông dày, mõm nhọn, tai dựng đứng đuôi thường cuộn tròn trên lưng. Chúng nguồn gốc từ các vùng khí hậu lạnh.
    • Chó Pomeranian: Ở Việt Nam, từ "spitz" đôi khi được dùng để chỉ cụ thể giống chó Pomeranian, một giống chó nhỏ thuộc nhóm spitz.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Giống chó spitz thích nghi tốt với thời tiết lạnh nhờ bộ lông hai lớp dày của .) ( ấy một chú chó spitz trắng rất đáng yêu, trông giống như một con cáo nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spitz-type dog": Chó thuộc kiểu spitz. Cụm từ này nhấn mạnh vào các đặc điểm hình thái (mõm nhọn, tai dựng, lông dày, đuôi cuộn) hơn một giống cụ thể. (Nhiều giống chó cổ xưa, như Shiba Inu, được coi chó kiểu spitz.)
Biến thể từ gần giống
  • Spitz dog (n): Cách gọi khác của "spitz", thường dùng để phân biệt với các nghĩa khác của từ này.
  • Pomeranian (n): Chó Pomeranian, giống chó spitz nhỏ, phổ biến.
  • Nordic breed (n): Giống chó vùng Bắc Âu (thường bao gồm nhiều giống spitz).
Từ đồng nghĩa
  • Northern breed: Giống chó vùng phương Bắc (thường chỉ chung các giống chó nguồn gốc từ vùng lạnh, bao gồm spitz).
spitz

A spitz with a thick white coat walks happily through a snowy park.

danh từ
  1. chó pomeran ((cũng) spitz dog)

Từ gần giống