spots
/spɔts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Các đốm, các vết, các nốt: Chỉ những dấu hiệu nhỏ, tròn, có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt trên một bề mặt, thường là trên da, vải, hoặc các vật thể.
- Các chấm, các điểm: Chỉ những dấu hiệu nhỏ, riêng biệt, có thể được sắp xếp theo một mô hình nào đó.
- Các vị trí, địa điểm: Chỉ những nơi cụ thể, thường là những địa điểm nhỏ hoặc được xác định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leopard has distinctive black spots on its fur. (Con báo có những đốm đen đặc trưng trên bộ lông của nó.)
- She noticed a few red spots on her skin. (Cô ấy nhận thấy một vài nốt đỏ trên da.)
- There are damp spots on the ceiling. (Có những vết ẩm trên trần nhà.)
- We visited all the tourist spots in the city. (Chúng tôi đã tham quan tất cả các địa điểm du lịch trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a soft spot for someone/something": Có một tình cảm đặc biệt, yêu thích ai đó/cái gì đó.
- He has a real soft spot for old jazz music. (Anh ấy có một tình yêu đặc biệt dành cho nhạc jazz cũ.)
- "To put someone on the spot": Đặt ai đó vào tình thế khó xử, bắt họ phải trả lời hoặc quyết định ngay lập tức.
- The reporter's question really put the politician on the spot. (Câu hỏi của phóng viên thực sự đã đặt vị chính trị gia vào thế khó xử.)
- "A blind spot": Điểm mù (nghĩa đen: khu vực không nhìn thấy được; nghĩa bóng: lĩnh vực mà ai đó thiếu hiểu biết hoặc nhận thức).
- Always check your blind spot before changing lanes. (Luôn kiểm tra điểm mù của bạn trước khi chuyển làn.)
- Mathematics has always been my blind spot. (Toán học luôn là lĩnh vực tôi không giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Spot (danh từ số ít): Một đốm, một vết, một vị trí.
- There's a spot of paint on your shirt. (Có một vết sơn trên áo sơ mi của bạn.)
- Spot (động từ): Nhận ra, phát hiện; làm bẩn thành đốm.
- Can you spot the difference between these two pictures? (Bạn có thể nhận ra sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?)
- The rain spotted my glasses. (Cơn mưa làm bắn thành những đốm nước lên kính của tôi.)
- Spotty (tính từ): Có đốm, lốm đốm; không đều, không ổn định (về chất lượng).
- a spotty teenager (một thiếu niên có mụn)
- The Wi-Fi connection here is very spotty. (Kết nối Wi-Fi ở đây rất chập chờn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đốm, vết): Dots, marks, specks, flecks, stains.
- Danh từ (địa điểm): Places, locations, sites, venues.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spot something/someone: Nhận ra, phát hiện ra ai/cái gì.
- She was the first to spot the error in the report. (Cô ấy là người đầu tiên phát hiện ra lỗi trong báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
- In a tight spot: Ở trong tình thế khó khăn, nguy hiểm.
- Lending me that money really helped me out when I was in a tight spot. (Việc cho tôi mượn số tiền đó thực sự đã giúp tôi khi tôi đang ở trong tình thế khó khăn.)
- Knock spots off someone/something: Vượt trội hơn hẳn, đánh bại ai/cái gì một cách dễ dàng.
- This new model knocks spots off the old one. (Mẫu mới này vượt trội hơn hẳn mẫu cũ.)
danh từ số nhiều
- hàng bán trả tiền ngay