splanchnic

/'splæɳknik/
Học thuật
Thân thiện
splanchnic

A doctor points to a diagram of the splanchnic nerves during a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nội tạng: Mô tả những liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến các cơ quan bên trong của cơ thể, đặc biệt các cơ quan trong khoang bụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The splanchnic nerves are crucial for autonomic function. (Các dây thần kinh nội tạng rất quan trọng cho chức năng tự chủ.)
    • The surgeon carefully avoided the splanchnic vessels during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh các mạch máu nội tạng trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Splanchnic circulation": tuần hoàn nội tạng, chỉ hệ thống mạch máu cung cấp máu cho các cơ quan tiêu hóa.

    • Changes in splanchnic circulation can affect blood pressure. (Những thay đổi trong tuần hoàn nội tạng có thể ảnh hưởng đến huyết áp.)
  • "Splanchnic mesoderm": trung nội tạng, một thuật ngữ trong phôi thai học chỉ phần trung hình thành nên các cơ quan nội tạng.

    • The gut develops from the splanchnic mesoderm. (Ruột phát triển từ trung nội tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Visceral (adj): (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn trong sử dụng chung.
    • Visceral pain is often difficult to localize. (Cơn đau nội tạng thường khó xác định vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Visceral: (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng.
  • Enteric: (thuộc) ruột (một nghĩa hẹp hơn, thường chỉ liên quan đến ruột).
splanchnic

A doctor points to a diagram of the splanchnic nerves during a lecture.

tính từ
  1. (thuộc) nội tạng

Từ đồng nghĩa