visceral

/'visərəl/
Học thuật
Thân thiện
visceral

A visceral fear gripped her as the floorboards creaked in the dark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng: Liên quan đến các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt các cơ quan trong khoang bụng như ruột, gan, dạ dày.
    • Mang tính bản năng, trực giác sâu xa: Mô tả một phản ứng, cảm xúc, hoặc cảm giác mạnh mẽ, nguyên thủy, xuất phát từ bên trong không qua suy nghĩ lý trí.
dụ sử dụng
  • Nghĩa (thuộc) nội tạng:

    • The patient complained of a deep, visceral pain. (Bệnh nhân than phiền về một cơn đau sâu từ nội tạng.)
    • Visceral fat surrounds the internal organs. (Mỡ nội tạng bao quanh các cơ quan bên trong.)
  • Nghĩa mang tính bản năng, trực giác:

    • She had a visceral fear of heights. ( ấy một nỗi sợ mang tính bản năng về độ cao.)
    • His music evokes a visceral response in the audience. (Âm nhạc của anh ấy gợi lên một phản ứng trực giác sâu xa nơi khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visceral reaction": Phản ứng tức thì, mạnh mẽ xuất phát từ cảm xúc hoặc bản năng sâu xa, thay vì từ suy nghĩ.

    • The graphic images provoked a visceral reaction of disgust. (Những hình ảnh chi tiết gây ra một phản ứng ghê tởm mang tính bản năng.)
  • "Visceral feeling": Cảm giác mãnh liệt, nguyên thủy, cảm nhận được một cách sâu sắc trong cơ thể.

    • A visceral feeling of dread washed over him. (Một cảm giác sợ hãi mãnh liệt tràn ngập trong anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscerally (trạng từ): một cách mang tính bản năng/sâu xa.

    • He was viscerally opposed to the idea. (Anh ấy phản đối ý tưởng đó một cách mang tính bản năng.)
  • Splanchnic (tính từ): (thuộc về y học) liên quan đến nội tạng, đặc biệt các dây thần kinh hoặc mạch máu cung cấp cho chúng. Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "thuộc nội tạng".

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa (thuộc) nội tạng: Intestinal, gut, splanchnic.
  • Nghĩa bản năng/trực giác: Instinctive, intuitive, gut, primal, deep-seated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "visceral".

Thành ngữ liên quan
  • "Gut feeling": Cảm giác mách bảo từ ruột gan, trực giác mạnh mẽ. (Đây một thành ngữ gần nghĩa với cách dùng ẩn dụ của "visceral").
    • I have a gut feeling that this is the right decision. (Tôi một cảm giác mách bảo rằng đây quyết định đúng đắn.)
visceral

A visceral fear gripped her as the floorboards creaked in the dark.

tính từ
  1. (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng
    • a visceral disease
      một bệnh về phủ tạng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự