splasher

/'splæʃə/
danh từ
  1. người làm bắn toé (bùn, nước...)
  2. cái chắn bùn
  3. cái chắn nước vào tường (ở sau giá rửa mặt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

splasher
A child steps over the splasher to get into the car.