splasher
/'splæʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm bắn toé: Chỉ người hoặc vật gây ra hiện tượng chất lỏng (như nước, bùn) bắn ra xung quanh.
- Vật chắn, tấm chắn: Một tấm hoặc bộ phận được thiết kế để ngăn chất lỏng bắn toé ra ngoài, bảo vệ người hoặc bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child running through the puddles was a real splasher. (Đứa trẻ chạy qua các vũng nước là một người làm bắn toé thực sự.)
- We installed a splasher behind the sink to protect the wall. (Chúng tôi lắp một tấm chắn nước phía sau bồn rửa để bảo vệ bức tường.)
- The mud splasher on the truck's wheel is broken. (Cái chắn bùn ở bánh xe xe tải đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Splasher" trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc gia đình: Thường dùng để chỉ các tấm chắn, vách ngăn chống bắn toé trong nhà bếp, phòng tắm, hoặc trên phương tiện giao thông.
- The laboratory equipment includes a chemical splasher for safety. (Thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm một tấm chắn hóa chất cho mục đích an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Splash (động từ): làm bắn toé, văng tung tóe.
- Don't splash water on the floor. (Đừng làm bắn toé nước ra sàn.)
- Splashy (tính từ): sặc sỡ, gây chú ý (nghĩa bóng); hoặc dễ bắn toé.
- She wore a splashy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Guard: tấm chắn, vật bảo vệ.
- Mudguard: chắn bùn (đặc biệt cho xe cộ).
- Splash guard: tấm chắn bắn toé.
- Sprayer: người/vật phun, làm bắn toé.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "splasher" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "splash".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "splasher".)
danh từ
- người làm bắn toé (bùn, nước...)
- cái chắn bùn
- cái chắn nước té vào tường (ở sau giá rửa mặt)