dashboard
/'dæʃbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng đồng hồ, bảng điều khiển: Một bảng phẳng, thường nằm phía trước người lái trong xe ô tô hoặc máy bay, chứa các đồng hồ đo, đèn báo và công tắc điều khiển các chức năng của phương tiện.
- Tấm chắn bùn (cổ): Một tấm chắn bằng gỗ hoặc da ở phía trước xe ngựa hoặc xe hơi cổ để bảo vệ người ngồi khỏi bùn, đá hoặc nước văng lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bảng đồng hồ):
- The speedometer and fuel gauge are on the dashboard. (Đồng hồ tốc độ và đồng hồ đo nhiên liệu nằm trên bảng đồng hồ.)
- He checked the warning light on the car's dashboard. (Anh ấy kiểm tra đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ của xe ô tô.)
Danh từ (tấm chắn - nghĩa cổ):
- The old carriage had a leather dashboard to protect the driver. (Cỗ xe ngựa cũ có một tấm chắn bùn bằng da để bảo vệ người đánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
Digital/Analog Dashboard: Bảng đồng hồ kỹ thuật số/tương tự.
- Modern cars often feature a fully digital dashboard. (Xe hơi hiện đại thường có bảng đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn.)
Dashboard (trong ngữ cảnh công nghệ): Trong phần mềm hoặc trang web, đây là một giao diện hiển thị tổng quan thông tin và số liệu quan trọng, tương tự như bảng điều khiển của xe.
- The website admin can view user statistics from the main dashboard. (Quản trị viên trang web có thể xem số liệu thống kê người dùng từ bảng điều khiển chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrument panel (n): Bảng đồng hồ, bảng thiết bị. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa bảng điều khiển).
- Console (n): Bảng điều khiển, tủ điều khiển. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Fascia (n): Mặt bảng đồng hồ. (Thuật ngữ chuyên ngành ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Control panel: Bảng điều khiển.
- Instrument cluster: Cụm đồng hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dashboard")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dashboard")
danh từ
- cái chắn bùn (trước xe...)
- bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ... ở ô tô)