spleeny

/'spli:nful/ Cách viết khác : (spleenish) /'spli:niʃ/ (spleeny) /'spli:ni/
Học thuật
Thân thiện
spleeny

A young woman sits by the window, feeling spleeny.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • U uất, chán nản, u buồn: Trạng thái tinh thần ảm đạm, thiếu sức sống, thường do tâm trạng không tốt gây ra.
    • Buồn bực, cáu kỉnh: Cảm giác khó chịu, dễ nổi nóng hoặc không hài lòng.
    • Hằn học; bực tức: Cảm giác giận dữ, oán hận hoặc rất khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hearing the bad news, he became quite spleeny and refused to talk to anyone. (Sau khi nghe tin xấu, anh ta trở nên khá u uất từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
    • The spleeny weather matched her gloomy mood perfectly. (Thời tiết buồn bực rất hợp với tâm trạng ảm đạm của ấy.)
    • His spleeny remarks during the meeting created an uncomfortable atmosphere. (Những nhận xét hằn học của anh ta trong cuộc họp đã tạo ra một bầu không khí khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A splenetic disposition": Tính khí u uất, hay cáu gắt.
    • The character in the novel is known for his splenetic disposition, often lashing out at others. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với tính khí u uất của mình, thường xuyên quát mắng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Spleenish (tính từ): (cách viết khác của 'spleeny') u uất, chán nản.
  • Splenetic (tính từ): (từ đồng nghĩa chính xác hơn) u uất, dễ cáu kỉnh, hay giận dữ.
    • He wrote a splenetic critique of the government's policy. (Ông ấy đã viết một bài phê bình đầy giận dữ về chính sách của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Melancholy: u sầu, buồn bã.
  • Morose: ủ rũ, cáu kỉnh.
  • Irritable: dễ cáu kỉnh, dễ bực tức.
  • Sullen: ảm đạm, hờn dỗi.
Lưu ý
  • "Spleeny" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "splenetic" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Nghĩa gốc của từ liên quan đến "spleen" (lá lách), một cơ quan trong y học cổ đại được cho nơi sản sinh ra sự u uất giận dữ.
spleeny

A young woman sits by the window, feeling spleeny.

tính từ
  1. u uất, chán nản, u buồn, buồn bực
  2. hằn học; bực tức

Từ gần giống