splendent

/'splendənt/
tính từ
  1. lóng lánh, long lanh, ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rạng rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "splendent"

splendent
The splendent wings of the butterfly shimmered in the sunlight.