splendent
/'splendənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lóng lánh, long lanh, có ánh kim: Dùng để mô tả bề mặt của vật thể (như khoáng vật, cánh côn trùng) phản chiếu ánh sáng một cách rực rỡ và lấp lánh.
- Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng: Dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ đến mức gây ấn tượng mạnh mẽ.
- Rạng rỡ: Dùng để mô tả vẻ tươi sáng, rạng ngời, thường là về ngoại hình hoặc biểu cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The splendent wings of the butterfly caught everyone's attention. (Đôi cánh long lanh của con bướm đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
- They held a splendent ceremony in the grand hall. (Họ đã tổ chức một buổi lễ tráng lệ trong hội trường lớn.)
- Her face was splendent with joy upon hearing the good news. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Splendent beauty": Vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
- The splendent beauty of the palace took my breath away. (Vẻ đẹp lộng lẫy của cung điện khiến tôi choáng ngợp.)
"Splendent light": Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ.
- The splendent light from the chandelier filled the room. (Ánh sáng lấp lánh từ chiếc đèn chùm tràn ngập căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Resplendent (adj): Rực rỡ, lộng lẫy (nghĩa tương tự và thông dụng hơn).
- The queen looked resplendent in her jewels. (Nữ hoàng trông thật lộng lẫy trong bộ trang sức của mình.)
Splendor (n): Vẻ rực rỡ, sự tráng lệ.
- We admired the splendor of the sunset. (Chúng tôi chiêm ngưỡng vẻ rực rỡ của hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Shining: Sáng chói, tỏa sáng.
- Glistening: Lấp lánh, long lanh (thường do ẩm ướt).
- Brilliant: Rực rỡ, chói lọi.
- Magnificent: Tráng lệ, nguy nga.
Từ trái nghĩa
- Dull: Xỉn màu, mờ đục, tối tăm.
- Dim: Mờ nhạt, lờ mờ.
- Drab: Buồn tẻ, đơn điệu.
tính từ
- lóng lánh, long lanh, có ánh kim (khoáng vật, cánh sâu bọ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rạng rỡ