resplendent

/ris'pɔndənt/
Học thuật
Thân thiện
resplendent

A peacock displays its resplendent tail feathers in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy: Mô tả vẻ đẹp rất sáng chói, lấp lánh nổi bật, thường do sự giàu có, trang trí công phu hoặc vẻ đẹp tự nhiên gây ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bride looked resplendent in her white gown and jewels. (Cô dâu trông thật lộng lẫy trong bộ váy trắng trang sức.)
    • The palace hall was resplendent with golden decorations. (Sảnh đường cung điện rực rỡ với những đồ trang trí bằng vàng.)
    • The garden is resplendent with colorful flowers in spring. (Khu vườn chói lọi với muôn sắc hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resplendent in something": rực rỡ, lộng lẫy trong trang phục hoặc đồ trang trí nào đó.

    • The general was resplendent in his full military uniform. (Vị tướng lộng lẫy trong bộ quân phục đầy đủ của mình.)
  • "resplendent with something": rực rỡ, lấp lánh nhờ thứ đó (ánh sáng, màu sắc, đồ trang trí).

    • The night sky was resplendent with thousands of stars. (Bầu trời đêm rực rỡ với hàng ngàn vì sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Resplendence (danh từ): Vẻ rực rỡ, sự lộng lẫy.

    • The resplendence of the royal crown amazed everyone. (Vẻ lộng lẫy của vương miện hoàng gia khiến mọi người kinh ngạc.)
  • Resplendently (trạng từ): Một cách rực rỡ, lộng lẫy.

    • The chandelier shone resplendently in the ballroom. (Chiếc đèn chùm tỏa sáng lộng lẫy trong phòng khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brilliant: rực rỡ, sáng chói (nhấn mạnh ánh sáng).
  • Glorious: rực rỡ, huy hoàng (nhấn mạnh vẻ đẹp đáng ngưỡng mộ).
  • Splendid: tráng lệ, lộng lẫy.
  • Magnificent: tráng lệ, nguy nga.
Thành ngữ liên quan

(Từ "resplendent" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trong các cụm từ mô tả trực tiếp như đã nêuphần "Cách sử dụng nâng cao").

resplendent

A peacock displays its resplendent tail feathers in the garden.

tính từ
  1. chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "resplendent"