splendide

Học thuật
Thân thiện
splendide

Le jardin public est un endroit splendide au printemps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rực rỡ, tuyệt đẹp: Dùng để miêu tả thứ đó có vẻ đẹp lộng lẫy, gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thị giác, thường liên quan đến ánh sáng, màu sắc hoặc vẻ huy hoàng.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: Dùng để diễn tả một điều đó rất tốt, đáng ngưỡng mộ hoặc hoàn hảo, vượt trên mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le coucher de soleil était splendide. (Cảnh hoàng hôn thật rực rỡ.)
    • C'est une idée splendide ! (Đómột ý tưởng tuyệt vời!)
    • Elle portait une robe splendide. ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tout simplement splendide": Đơn giảntuyệt vời/rực rỡ. Cụm từ nhấn mạnh sự hoàn hảo không cần bàn cãi.

    • Son interprétation était tout simplement splendide. (Màn trình diễn của ấy đơn giảntuyệt vời.)
  • "Un spectacle splendide": Một màn trình diễn lộng lẫy/huy hoàng.

    • Les feux d'artifice ont offert un spectacle splendide. (Pháo hoa đã mang đến một màn trình diễn lộng lẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Splendeur (danh từ giống cái): Vẻ rực rỡ, sự lộng lẫy, hào quang.

    • La splendeur du palais. (Vẻ lộng lẫy của cung điện.)
  • Splendidement (trạng từ): Một cách lộng lẫy, tuyệt vời.

    • Elle était splendidement habillée. ( ấy ăn mặc một cách lộng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
  • Superbe: Tuyệt vời, kiêu sa.
  • Éblouissant: Chói lọi, rực rỡ (nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường.
  • Banal: Nhàm chán, tầm thường.
  • Terne: Xỉn màu, không sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une beauté splendide": Có một vẻ đẹp lộng lẫy.

    • La mariée était d'une beauté splendide. (Cô dâu có một vẻ đẹp lộng lẫy.)
  • "Un succès splendide": Một thành công rực rỡ.

    • La soirée de gala fut un succès splendide. (Buổi dạ hộimột thành công rực rỡ.)
splendide

Le jardin public est un endroit splendide au printemps.

tính từ
  1. rực rỡ
    • Une journée splendide
      một ngày rực rỡ
  2. lộng lẫy, huy hoàng
    • Palais splendide
      lâu đài lộng lẫy
    • Une jeune fille splendide
      một thiếu nữ đẹp lộng lẫy

Từ trái nghĩa

Từ chứa "splendide"