splenectomy

/spli'nektəmi/
Học thuật
Thân thiện
splenectomy

A surgeon performs a splenectomy in a modern operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật cắt bỏ lách: Một cuộc phẫu thuật để loại bỏ lá lách hoàn toàn hoặc một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent a splenectomy after a severe abdominal injury. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ lách sau một chấn thương bụng nghiêm trọng.)
    • A splenectomy is sometimes necessary to treat certain blood disorders. (Phẫu thuật cắt bỏ lách đôi khi cần thiết để điều trị một số rối loạn về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laparoscopic splenectomy": phẫu thuật cắt lách nội soi.

    • The laparoscopic splenectomy resulted in a faster recovery time. (Phẫu thuật cắt lách nội soi giúp thời gian hồi phục nhanh hơn.)
  • "elective splenectomy": phẫu thuật cắt lách theo kế hoạch (không khẩn cấp).

    • An elective splenectomy was scheduled to manage her hereditary spherocytosis. (Một cuộc phẫu thuật cắt lách theo kế hoạch đã được lên lịch để kiểm soát chứng hình cầu di truyền của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Splenectomize (động từ): tiến hành phẫu thuật cắt bỏ lách.
    • The surgeon decided to splenectomize the patient to stop the internal bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt bỏ lá lách của bệnh nhân để ngăn chảy máu trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Spleen removal: sự loại bỏ lá lách (cách nói thông thường hơn).
  • Excision of the spleen: sự cắt bỏ lá lách.
Lưu ý
  • "Splenectomy" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này mô tả cụ thể một thủ thuật phẫu thuật không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
splenectomy

A surgeon performs a splenectomy in a modern operating room.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ lách