spoilation

Định nghĩa

Danh từ: Hành động cướp bóc, tước đoạt tài sản hoặc của cải bằng lực hoặc một cách bất hợp pháp. Từ này thường mang nghĩa trang trọng hoặc pháp , chỉ sự chiếm đoạt một cách thô bạo hoặc không công bằng.

dụ sử dụng
  • (Việc cướp bóc ngôi đền cổ bởi những kẻ xâm lược một mất mát văn hóa lớn.)
  • (Các nhà sử học đã ghi lại việc tước đoạt tài sản của các làng mạc trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spoilation of natural resources: sự khai thác cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên một cách bất hợp pháp.

    • The company was accused of spoilation of the forest for illegal logging. (Công ty bị cáo buộc khai thác cạn kiệt rừng để khai thác gỗ trái phép.)
  • Spoilation of evidence: hành vi hủy hoại hoặc làm giả bằng chứng trong tố tụng pháp .

    • The defendant's spoilation of evidence led to a dismissal of the case. (Việc hủy hoại bằng chứng của bị cáo dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoil (động từ): làm hỏng, cướp phá (gốc từ của "spoilation").
    • The invaders spoiled the city of its treasures. (Những kẻ xâm lược đã cướp phá thành phố khỏi những kho báu của .)
  • Despoilation (danh từ): từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ hành động cướp bóc.
    • The despoilation of the countryside was a tragic event. (Việc tàn phá vùng nông thôn một sự kiện bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cướp bóc: hành động lấy đi tài sản bằng lực.
    • The spoilation of the museum was a crime against humanity. (Việc cướp bóc bảo tàng một tội ác chống lại nhân loại.)
  • Tước đoạt: lấy đi quyền lợi hoặc tài sản một cách bất công.
    • The spoilation of land from indigenous people is a historical injustice. (Việc tước đoạt đất đai của người bản địa một bất công lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spoil of: cướp đoạt từ ai đó hoặc nơi nào đó.
    • The army spoiled the town of its resources. (Quân đội đã cướp đoạt thị trấn khỏi các nguồn lực của .)
Thành ngữ liên quan
  • To the victor belong the spoils: kẻ thắng cuộc được hưởng chiến lợi phẩm (ám chỉ việc cướp bóc thường đi kèm với chiến thắng).
    • After the battle, the general reminded his troops that to the victor belong the spoils, leading to widespread spoilation. (Sau trận chiến, vị tướng nhắc nhở quân đội rằng kẻ thắng cuộc được hưởng chiến lợi phẩm, dẫn đến việc cướp bóc trên diện rộng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spoilation"

spoilation
The soldiers engaged in spoilation of the captured village.