spallation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản ứng phân hạch (trong vật hạt nhân): "spallation" một phản ứng hạt nhân trong đó một hạt nhân bị bắn phá vỡ ra thành nhiều hạt nhỏ hơn. Quá trình này thường xảy ra khi các hạt năng lượng cao (như proton hoặc neutron) va chạm với một hạt nhân mục tiêu.
    • Sự hình thành vũ trụ: Trong thiên văn học, "spallation" được cho chế hình thành một số nguyên tố nhẹ trong vũ trụ, đặc biệt khi Mặt Trời còn rất trẻ.
dụ sử dụng
  • (Phản ứng phân hạch một quá trình quan trọng trong nghiên cứu vật hạt nhân.)
  • (Một số nhà thiên văn học tin rằng hệ mặt trời được hình thành thông qua phản ứng phân hạch khi Mặt Trời còn một ngôi sao rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spallation neutron source": nguồn neutron từ phản ứng phân hạch, được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học về vật liệu cấu trúc.

    • The facility uses a spallation neutron source to study the properties of new materials. (Cơ sở này sử dụng nguồn neutron từ phản ứng phân hạch để nghiên cứu các tính chất của vật liệu mới.)
  • "cosmic ray spallation": phản ứng phân hạch do tia vũ trụ gây ra, giải thích sự hình thành của các nguyên tố như lithi, berili bo trong vũ trụ.

    • Cosmic ray spallation is responsible for the production of lithium in the interstellar medium. (Phản ứng phân hạch do tia vũ trụ chịu trách nhiệm tạo ra lithi trong môi trường liên sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Spall (động từ): vỡ vụn ra thành các mảnh nhỏ (thường dùng trong địa chất hoặc vật liệu học).

    • The rock surface spalled due to extreme temperature changes. (Bề mặt đá bị vỡ vụn do sự thay đổi nhiệt độ cực đoan.)
  • Spallation (danh từ): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể liên quan đến "fragmentation" (sự phân mảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Nuclear fragmentation: sự phân mảnh hạt nhân, một quá trình tương tự nhưng thường chỉ sự vỡ vụn của hạt nhân thành các mảnh nhỏ hơn.
  • Disintegration: sự phân , tan rã (trong bối cảnh hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spallation" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "spallation". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật nghiên cứu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spallation
A scientist observes spallation in a particle detector.