spongieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xốp, có cấu trúc lỗ rỗng như bọt biển: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc mô có nhiều lỗ nhỏ, mềm và có khả năng hấp thụ chất lỏng hoặc không khí, tương tự như bọt biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gâteau est léger et spongieux. (Chiếc bánh nhẹ và xốp.)
- Après la pluie, la mousse devient spongieuse. (Sau cơn mưa, rêu trở nên xốp.)
- Il a marché sur un sol spongieux dans la forêt. (Anh ấy đã bước trên một nền đất xốp trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một thứ gì đó mềm, nhão hoặc thiếu sự chắc chắn.
- Ses arguments étaient un peu spongieux. (Những lập luận của anh ta hơi mềm yếu/thiếu chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponge (danh từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Bọt biển, miếng bọt biển.
- Poreux/poreuse (tính từ): Có lỗ rỗng, thấm nước (nhấn mạnh vào sự tồn tại của các lỗ hơn là tính chất mềm, xốp).
- Mou/molle (tính từ): Mềm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ cấu trúc xốp).
Từ đồng nghĩa
- Poreux/poreuse: Có lỗ rỗng.
- Aéré(e): Thoáng khí, có nhiều không khí bên trong (thường dùng cho bánh ngọt).
- Mou/molle: Mềm.
Từ trái nghĩa
- Dense: Đặc, chắc.
- Compact: Chặt, đặc.
- Dur(e): Cứng.
tính từ
- xốp
- Tissu spongieux des poumonsmô xốp của phổi
- Sol spongieuxđất xốp