spongieux

Học thuật
Thân thiện
spongieux

Le sol spongieux absorbe l'eau de pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xốp, cấu trúc lỗ rỗng như bọt biển: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc nhiều lỗ nhỏ, mềm khả năng hấp thụ chất lỏng hoặc không khí, tương tự như bọt biển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gâteau est léger et spongieux. (Chiếc bánh nhẹ xốp.)
    • Après la pluie, la mousse devient spongieuse. (Sau cơn mưa, rêu trở nên xốp.)
    • Il a marché sur un sol spongieux dans la forêt. (Anh ấy đã bước trên một nền đất xốp trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một thứ đó mềm, nhão hoặc thiếu sự chắc chắn.
    • Ses arguments étaient un peu spongieux. (Những lập luận của anh ta hơi mềm yếu/thiếu chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (danh từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Bọt biển, miếng bọt biển.
  • Poreux/poreuse (tính từ): lỗ rỗng, thấm nước (nhấn mạnh vào sự tồn tại của các lỗ hơn là tính chất mềm, xốp).
  • Mou/molle (tính từ): Mềm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ cấu trúc xốp).
Từ đồng nghĩa
  • Poreux/poreuse: lỗ rỗng.
  • Aéré(e): Thoáng khí, nhiều không khí bên trong (thường dùng cho bánh ngọt).
  • Mou/molle: Mềm.
Từ trái nghĩa
  • Dense: Đặc, chắc.
  • Compact: Chặt, đặc.
  • Dur(e): Cứng.
spongieux

Le sol spongieux absorbe l'eau de pluie.

tính từ
  1. xốp
    • Tissu spongieux des poumons
      xốp của phổi
    • Sol spongieux
      đất xốp

Từ có nhắc đến "spongieux"