sponsion

/'spɔnʃn/
Học thuật
Thân thiện
sponsion

A lawyer provides sponsion for the client's obligations.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan: Hành động hoặc sự việc liên quan đến việc đưa ra lời hứa hoặc bảo đảm chính thức, thường trong bối cảnh pháp hoặc ngoại giao.
    • Sự cam kết do một người không uỷ quyền chính thức: Một lời cam kết hoặc bảo đảm được đưa ra bởi một cá nhân (thường một đại diện hoặc nhà ngoại giao) không thẩm quyền chính thức hoặc đầy đủ để làm như vậy, do đó có thể không ràng buộc đối với chính phủ hoặc tổ chức họ đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The treaty was initially based on a sponsion made by the unauthorized envoy. (Hiệp ước ban đầu dựa trên một sự cam kết do vị sứ giả không uỷ quyền đưa ra.)
    • In international law, a sponsion may not bind the sovereign state unless it is later ratified. (Trong luật quốc tế, một sự cam đoan có thể không ràng buộc nhà nước chủ quyền trừ khi được phê chuẩn sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unauthorized sponsion": Sự cam kết không được uỷ quyền.

    • The diplomat's unauthorized sponsion created a complex situation for his government. (Sự cam kết không được uỷ quyền của nhà ngoại giao đã tạo ra một tình huống phức tạp cho chính phủ của ông ta.)
  • "Act of sponsion": Hành động cam kết, hành động bảo đảm.

    • His act of sponsion was seen as a good-faith effort, though legally questionable. (Hành động cam kết của ông ấy được xem một nỗ lực thiện chí, về mặt pháp còn đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponsor (n): Người bảo trợ, nhà tài trợ. (Lưu ý: Từ này phổ biến hơn nhiều có nghĩa khác, chỉ người hoặc tổ chức cung cấp sự hỗ trợ tài chính hoặc sự bảo đảm.)
  • Sponsorial (adj): (Thuộc về) sự bảo trợ.
  • Sponsi (n, số nhiều, hiếm): Các bên đưa ra lời cam đoan.
Từ đồng nghĩa
  • Guarantee: Sự bảo đảm, sự cam đoan.
  • Pledge: Lời cam kết, lời hứa.
  • Undertaking: Sự cam kết, sự đảm nhận.
  • Assurance: Sự đảm bảo, sự cam đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sponsion").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sponsion").

Lưu ý: "Sponsion" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp , ngoại giao hoặc lịch sử, rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

sponsion

A lawyer provides sponsion for the client's obligations.

danh từ
  1. (pháp ) sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan
  2. sự cam kết do một người không uỷ quyền chính thức

Từ gần giống