sponson

/'spɔnsn/
Học thuật
Thân thiện
sponson

A small boat has a sponson on each side for stability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh sườn (chỗ nhô ra ở hai bên sườn tàu): Một cấu trúc hình tam giác hoặc hình bán nguyệt nhô ra từ hai bên sườn của một con tàu, thường được tìm thấy trên tàu hơi nước bánh guồng hoặc tàu chiến. có thể được sử dụng để hỗ trợ bánh guồng, tăng độ ổn định hoặc làm bệ đỡ cho khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old paddle steamer had large wooden sponsons to support its paddle wheels. (Con tàu hơi nước bánh guồng những cánh sườn bằng gỗ lớn để đỡ các bánh guồng của .)
    • The warship's guns were mounted on the sponsons, giving them a wider field of fire. (Các khẩu pháo của tàu chiến được đặt trên các cánh sườn, cho chúng tầm bắn rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sponson deck": boong cánh sườn (phần boong mở rộng ra ngoài được hỗ trợ bởi cánh sườn).
    • The crew gathered on the sponson deck to watch the sunset. (Thủy thủ đoàn tụ tập trên boong cánh sườn để ngắm hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponsor (n): nhà tài trợ. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết gần giống).
  • Gunwale (n): mép boong, thành tàu. (Một bộ phận khác của tàu).
  • Outrigger (n): cánh giữ thăng bằng (thường trên thuyền). ( chức năng tương tự về mặt ổn định).
Từ đồng nghĩa
  • Stabilizing float: phao ổn định (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Paddle box support: giá đỡ hộp bánh guồng (khi nói cụ thể về tàu bánh guồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sponson".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sponson".

sponson

A small boat has a sponson on each side for stability.

danh từ
  1. cánh sườn (chỗ nhổ ra ở hai bên sườn tàu)

Từ gần giống