spontanéité

Học thuật
Thân thiện
spontanéité

La spontanéité des enfants se voit dans leurs jeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tự phát, tính tự sinh: Chỉ hành động, cảm xúc hoặc phản ứng xuất hiện một cách tự nhiên, không sự chuẩn bị, suy tính hay ép buộc từ bên ngoài.
    • Tính tự động, tính tự ý: Chỉ đặc tính của một sự việc xảy ra do nguyên nhân bên trong, không cần tác động bên ngoài.
    • Tính tự nhiên: Chỉ phẩm chất chân thật, không gò bó, giả tạo, xuất phát từ bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J’admire la spontanéité de ses réactions. (Tôi ngưỡng mộ tính tự phát trong những phản ứng của ấy.)
    • La spontanéité de son rire est contagieuse. (Tiếng cười tự nhiên của anh ấy thật dễ lây lan.)
    • La spontanéité de cette aide nous a beaucoup touchés. (Tính tự nguyện của sự giúp đỡ đó đã khiến chúng tôi rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir avec spontanéité": Hành động một cách tự phát, tự nhiên.

    • Il a répondu avec une grande spontanéité. (Anh ấy đã trả lời với một sự tự nhiên rất lớn.)
  • "Manquer de spontanéité": Thiếu sự tự nhiên, có vẻ gượng gạo.

    • Son discours manquait un peu de spontanéité. (Bài phát biểu của anh ta có vẻ hơi thiếu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontané (tính từ): Tự phát, tự nhiên.

    • Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự phát.)
  • Spontanément (trạng từ): Một cách tự phát, tự nhiên.

    • Il s’est excusé spontanément. (Anh ấy đã xin lỗi một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturel (tính từ/danh từ): Tự nhiên.
  • Improvisation (danh từ giống cái): Sự ứng biến, sự ứng khẩu (nhấn mạnh vào việc không chuẩn bị trước).
  • Impulsivité (danh từ giống cái): Tính bộc phát, tính hấp tấp (có thể mang sắc thái thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Contrainte (danh từ giống cái): Sự ép buộc, sự gò bó.
  • Affectation (danh từ giống cái): Sự màu mè, sự giả tạo.
  • Préméditation (danh từ giống cái): Sự tính toán, sự chủ ý từ trước.
Thành ngữ liên quan
  • "La belle spontanéité !" (Mỉa mai): Dùng để chỉ một hành động có vẻ tự nhiên nhưng thực rađã được tính toán.
    • Il t’a offert des fleurs ? La belle spontanéité, je lui avais dit que c’était ton anniversaire ! (Anh ấy tặng hoa cho em à? Tự nhiên đâu, tôi đã nói với anh ta hôm naysinh nhật em rồi!)
spontanéité

La spontanéité des enfants se voit dans leurs jeux.

danh từ giống cái
  1. tính tự phát, tính tự sinh
  2. tính tự động, tính tự ý
  3. tính tự nhiên
    • La spontanéité des premiers hommes
      tính tự nhiên của người thượng cổ

Từ trái nghĩa