Calcul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép tính, sự tính toán: Chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng các con số và quy tắc toán học để tìm ra một kết quả.
- Dự tính, sự tính toán: Chỉ việc suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra dự đoán về một sự việc.
- (Y học) Sỏi: Chỉ một khối rắn hình thành trong cơ thể, đặc biệt là trong thận hoặc túi mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le calcul de la superficie de cette pièce est simple. (Việc tính diện tích căn phòng này rất đơn giản.)
- D'après mes calculs, il arrivera demain. (Theo dự tính của tôi, ngày mai anh ấy sẽ tới.)
- Le médecin a diagnostiqué un calcul rénal. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir par calcul": hành động có tính toán, có toan tính.
- Il a accepté cette offre par pur calcul. (Anh ta chấp nhận lời đề nghị này hoàn toàn do tính toán.)
"Sans calcul": không tính toán, tự nhiên, không toan tính.
- Elle a aidé son ami sans aucun calcul. (Cô ấy giúp đỡ bạn mình mà không chút tính toán nào.)
Biến thể và từ liên quan
Calculer (động từ): tính toán.
- Il faut calculer le budget mensuel. (Cần phải tính toán ngân sách hàng tháng.)
Calculateur (danh từ): máy tính; (tính từ): có tính toán, toan tính.
- un calculateur électronique (một máy tính điện tử)
- un homme calculateur (một người đàn ông hay toan tính)
Calculable (tính từ): có thể tính được.
- Les dégâts ne sont pas encore calculables. (Thiệt hại vẫn chưa thể tính toán được.)
Từ đồng nghĩa
- Computation: sự tính toán (trang trọng, thường trong khoa học, tin học).
- Estimation: sự ước tính, dự tính.
- Pierre (trong ngữ cảnh y học): sỏi, hòn đá.
Các cụm từ chuyên ngành
Calcul mental: tính nhẩm.
- Les enfants s'entraînent au calcul mental. (Trẻ em luyện tập tính nhẩm.)
Calcul des probabilités: phép tính xác suất.
- Le calcul des probabilités est utilisé en statistique. (Phép tính xác suất được sử dụng trong thống kê.)
Calcul différentiel: phép tính vi phân.
- Calcul intégral: phép tính tích phân.
- Calcul rénal: sỏi thận.
danh từ giống đực
- phép tính, tính
- Calcul mentaltính nhẩm
- Règle à calculthước tính
- Calcul thermiquesự tính toán nhiệt lượng
- Calcul des probabilitésphép tính xác suất
- Calcul par itérationphép tính lặp
- Calcul décimalphép tính thập phân
- Calcul approximatifphép tính gần đúng
- Calcul opérationnelphép tính toán tử
- Calcul matricielphép tính ma trận
- Calcul différentielphép tính vi phân
- Calcul intégralphép tính tích phân
- Calcul vectorielphép tính vec-tơ
- Calcul infinitésimalphép tính vô cùng nhỏ
- Calcul des différencesphép tính hiệu số
- Calcul des erreursphép tính sai số
- Calcul des variationsphép tính biến phân
- dự tính
- D'après mes calculs, il arrivera demaintheo dự tính của tôi, ngày mai nó sẽ tới
- sự tính toán
- Agir par calculhành động có tính toán
- Sans calculkhông tính toán gì
- (y học) sỏi
- Calcul rénalsỏi thận