spontaneity

/,spɔntə'ni:iti/ Cách viết khác : (spontaneousness) /spɔn'teinjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
spontaneity

His laughter was full of genuine spontaneity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự phát, tính tự ý: Chất lượng của hành động hoặc cảm xúc xuất phát một cách tự nhiên, ngay tức thì, không sự sắp đặt, ép buộc hay suy tính trước.
    • Tính thanh thoát, tính không gò bó: Sự biểu đạt một cách tự nhiên, thoải mái, không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We loved the spontaneity of their performance; it felt so genuine and unrehearsed. (Chúng tôi yêu thích tính tự phát trong màn trình diễn của họ; cảm giác rất chân thật không được diễn tập.)
    • The trip was planned, but we left room for spontaneity. (Chuyến đi đã được lên kế hoạch, nhưng chúng tôi để dành chỗ cho sự tự phát.)
    • Her writing is praised for its freshness and spontaneity. (Bài viết của ấy được khen ngợi sự tươi mới tính thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of spontaneity": Một khoảnh khắc tự phát, một hành động bộc phát ngẫu hứng.

    • On a moment of spontaneity, he bought tickets to Paris. (Trong một khoảnh khắc tự phát, anh ấy đã mua máy bay tới Paris.)
  • "To act with spontaneity": Hành động một cách tự nhiên, theo bản năng.

    • Great comedians can act with spontaneity while still following the script. (Những diễn viên hài xuất sắc có thể hành động một cách tự nhiên trong khi vẫn tuân theo kịch bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontaneous (tính từ): Tự phát, tự ý, tự nhiên.

    • A spontaneous round of applause (Một tràng pháo tay tự phát)
  • Spontaneously (trạng từ): Một cách tự phát.

    • The crowd cheered spontaneously. (Đám đông reo hò một cách tự phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: Tính tự nhiên.
  • Impulsiveness: Tính bộc phát, tính hấp tấp (có thể mang sắc thái thiếu suy nghĩ).
  • Unpremeditation: Sự không tính toán trước.
Từ trái nghĩa
  • Premeditation: Sự tính toán, sự suy tính trước.
  • Constraint: Sự ép buộc, sự gò bó.
  • Planning: Sự lên kế hoạch.
Thành ngữ liên quan
  • "The beauty of spontaneity": Vẻ đẹp của sự tự phát, thường dùng để ca ngợi những hành động ngẫu hứng, chân thật.
    • In our over-scheduled lives, we often forget the beauty of spontaneity. (Trong cuộc sống được lên lịch quá kỹ của chúng ta, chúng ta thường quên mất vẻ đẹp của sự tự phát.)
spontaneity

His laughter was full of genuine spontaneity.

danh từ
  1. tính tự động, tính tự ý
  2. tính tự phát, tính tự sinh
  3. tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)

Từ đồng nghĩa