spontaneousness

/,spɔntə'ni:iti/ Cách viết khác : (spontaneousness) /spɔn'teinjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
spontaneousness

His spontaneousness was evident in his sudden, joyful laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự phát, tính tự ý: Chất lượng của hành động hoặc phản ứng xảy ra một cách tự nhiên, không sự sắp đặt, ép buộc hoặc lên kế hoạch trước, xuất phát từ cảm xúc hoặc bản năng tự nhiên.
    • Tính thanh thoát, tính không gò bó: Sự tự do, nhẹ nhàng, không bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc, thường thấy trong cách cư xử, nghệ thuật hoặc biểu đạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spontaneity of his laughter made everyone smile. (Tính tự phát trong tiếng cười của anh ấy khiến mọi người đều mỉm cười.)
    • I admire the spontaneity of children; they express their feelings without hesitation. (Tôi ngưỡng mộ tính tự phát của trẻ em; chúng bày tỏ cảm xúc không do dự.)
    • Her speech lacked spontaneity because she memorized every word. (Bài phát biểu của ấy thiếu tính tự nhiên ấy đã học thuộc từng chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of spontaneity": Một khoảnh khắc bộc phát tự nhiên, không tính toán.
    • On a whim, they took a trip to the coast—a rare moment of spontaneity in their carefully planned lives. (Trong một phút bốc đồng, họ đã thực hiện một chuyến đi đến bờ biểnmột khoảnh khắc tự phát hiếm hoi trong cuộc sống được lên kế hoạch kỹ lưỡng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontaneous (tính từ): Tự phát, tự ý.
    • She made a spontaneous decision to quit her job. ( ấy đã một quyết định tự phát nghỉ việc.)
  • Spontaneously (trạng từ): Một cách tự phát.
    • The crowd applauded spontaneously. (Đám đông vỗ tay một cách tự phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: Sự tự nhiên.
  • Impulsiveness: Tính bộc phát, tính hấp tấp (có thể mang sắc thái thiếu suy nghĩ).
  • Unpremeditation: Sự không sự tính toán trước.
Từ trái nghĩa
  • Premeditation: Sự tính toán, sự suy tính trước.
  • Planning: Sự lên kế hoạch.
  • Constraint: Sự ép buộc, sự gò bó.
  • Affectation: Sự màu mè, sự giả tạo.
spontaneousness

His spontaneousness was evident in his sudden, joyful laughter.

danh từ
  1. tính tự động, tính tự ý
  2. tính tự phát, tính tự sinh
  3. tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)

Từ đồng nghĩa