spontanéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tự phát, tính tự sinh: Chỉ hành động, cảm xúc hoặc phản ứng xuất hiện một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị, suy tính hay ép buộc từ bên ngoài.
- Tính tự động, tính tự ý: Chỉ đặc tính của một sự việc xảy ra do nguyên nhân bên trong, không cần tác động bên ngoài.
- Tính tự nhiên: Chỉ phẩm chất chân thật, không gò bó, giả tạo, xuất phát từ bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J’admire la spontanéité de ses réactions. (Tôi ngưỡng mộ tính tự phát trong những phản ứng của cô ấy.)
- La spontanéité de son rire est contagieuse. (Tiếng cười tự nhiên của anh ấy thật dễ lây lan.)
- La spontanéité de cette aide nous a beaucoup touchés. (Tính tự nguyện của sự giúp đỡ đó đã khiến chúng tôi rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir avec spontanéité": Hành động một cách tự phát, tự nhiên.
- Il a répondu avec une grande spontanéité. (Anh ấy đã trả lời với một sự tự nhiên rất lớn.)
"Manquer de spontanéité": Thiếu sự tự nhiên, có vẻ gượng gạo.
- Son discours manquait un peu de spontanéité. (Bài phát biểu của anh ta có vẻ hơi thiếu tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Spontané (tính từ): Tự phát, tự nhiên.
- Une réaction spontanée. (Một phản ứng tự phát.)
Spontanément (trạng từ): Một cách tự phát, tự nhiên.
- Il s’est excusé spontanément. (Anh ấy đã xin lỗi một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Naturel (tính từ/danh từ): Tự nhiên.
- Improvisation (danh từ giống cái): Sự ứng biến, sự ứng khẩu (nhấn mạnh vào việc không chuẩn bị trước).
- Impulsivité (danh từ giống cái): Tính bộc phát, tính hấp tấp (có thể mang sắc thái thiếu suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Contrainte (danh từ giống cái): Sự ép buộc, sự gò bó.
- Affectation (danh từ giống cái): Sự màu mè, sự giả tạo.
- Préméditation (danh từ giống cái): Sự tính toán, sự có chủ ý từ trước.
Thành ngữ liên quan
- "La belle spontanéité !" (Mỉa mai): Dùng để chỉ một hành động có vẻ tự nhiên nhưng thực ra là đã được tính toán.
- Il t’a offert des fleurs ? La belle spontanéité, je lui avais dit que c’était ton anniversaire ! (Anh ấy tặng hoa cho em à? Tự nhiên gì đâu, tôi đã nói với anh ta hôm nay là sinh nhật em rồi!)
danh từ giống cái
- tính tự phát, tính tự sinh
- tính tự động, tính tự ý
- tính tự nhiên
- La spontanéité des premiers hommestính tự nhiên của người thượng cổ