spooniness

/'spu:ninis/
Học thuật
Thân thiện
spooniness

A young man's spooniness for his new neighbor is obvious to everyone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khờ dại, sự dại dột: "Spooniness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sáng suốt, hành động một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu thận trọng.
    • Sự phải lòng, sự tít (ai): "Spooniness" cũng có thể diễn tả trạng thái say mê, yêu đương đến mức khờ dại hoặc mất lý trí đối với một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden spooniness made him invest all his money in that ridiculous scheme. (Sự khờ dại đột ngột của anh ta khiến anh đầu toàn bộ tiền vào cái kế hoạch lố bịch đó.)
    • Everyone noticed her spooniness for the new guitarist; she couldn't stop talking about him. (Mọi người đều nhận thấy sự tít của ấy dành cho tay chơi guitar mới; không thể ngừng nói về anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with utter spooniness": với sự khờ dại hoàn toàn.
    • He confessed his love with utter spooniness, not caring who was listening. (Anh ta thổ lộ tình yêu với sự khờ dại hoàn toàn, không quan tâm ai đang nghe.)
  • "a moment of spooniness": một khoảnh khắc dại dột/ngớ ngẩn.
    • Buying that expensive car was just a moment of spooniness. (Mua chiếc xe đắt tiền đó chỉ một khoảnh khắc dại dột.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoon (động từ, lỗi thời): tỏ tình, ve vãn một cách tình cảm hoặc ngớ ngẩn.
  • Spoony (tính từ, lỗi thời): khờ dại trong tình yêu, say đắm một cách ngớ ngẩn.
    • He was acting spoony around her all evening. (Anh ta cư xử một cách khờ dại say đắm quanh ấy suốt cả buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
  • Infatuation: sự say mê, sự đắm (thường ngắn hạn thiếu lý trí).
  • Silliness: sự ngớ ngẩn.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "spooniness" một từ tương đối lỗi thời ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc với sắc thái hài hước, mỉa mai.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, châm biếm hơn chỉ trích nặng nề. mô tả sự ngớ ngẩn đáng yêu hoặc đáng trách trong tình yêu hoặc hành động.
spooniness

A young man's spooniness for his new neighbor is obvious to everyone.

danh từ
  1. sự khờ dại, sự dại dột
  2. sự phải lòng (ai), sự tít (ai)

Từ gần giống