sporadical

/spə'rædik/ Cách viết khác : (sporadical) /spə'rædikəl/
Học thuật
Thân thiện
sporadical

The rain fell sporadically throughout the afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rời rạc, lác đác: Xảy ranhững nơi hoặc thời điểm riêng lẻ, không liên tục hoặc không tập trung.
    • Thỉnh thoảng, không thường xuyên: Xảy ra một cách không đều đặn, với những khoảng cách thời gian không xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We heard sporadical gunfire throughout the night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng súng rời rạc suốt đêm.)
    • He makes only sporadical appearances at the office. (Anh ấy chỉ xuất hiện thỉnh thoảngvăn phòng.)
    • Sporadical showers are expected in the region. (Dự báo sẽ những cơn mưa lác đác trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sporadical outbreaks": Các đợt bùng phát rải rác.

    • The disease led to sporadical outbreaks in several villages. (Căn bệnh dẫn đến các đợt bùng phát rải rácvài ngôi làng.)
  • "Sporadical efforts": Những nỗ lực không thường xuyên.

    • Without consistent practice, his sporadical efforts yielded little improvement. (Không sự luyện tập đều đặn, những nỗ lực thỉnh thoảng của anh ấy mang lại rất ít cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporadically (trạng từ): Một cách rời rạc, thỉnh thoảng.

    • The signal was received sporadically. (Tín hiệu được nhận một cách rời rạc.)
  • Sporadic (tính từ): (Dạng phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "sporadical" – rời rạc, không thường xuyên.

    • This is the preferred and more common spelling. (Đây cách viết được ưa chuộng phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittent: Ngắt quãng, thỉnh thoảng.
  • Occasional: Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
  • Scattered: Rải rác, lác đác.
Từ trái nghĩa
  • Constant: Liên tục, không ngừng.
  • Regular: Đều đặn, thường xuyên.
  • Continuous: Liên tục, không gián đoạn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sporadical" ít phổ biến hơn so với dạng "sporadic". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật đời sống, "sporadic" dạng được khuyến nghị sử dụng. Cả hai từ đều cùng nghĩa cách dùng.
sporadical

The rain fell sporadically throughout the afternoon.

tính từ
  1. rời rạc, lác đác
  2. thỉnh thoảng, không thường xuyên

Từ chứa "sporadical"