sporadicalness

/spə'rædikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
sporadicalness

The rain fell with a frustrating sporadicalness, making it hard to decide whether to carry an umbrella.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rời rạc, tính chất lác đác: Trạng thái xuất hiệnnhững điểm riêng lẻ, cách xa nhau hoặc không liên tục, không tập trung.
    • Tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên: Đặc điểm của sự việc xảy ra một cách không đều đặn, với những khoảng thời gian gián đoạn, không theo một chu kỳ cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sporadicalness of the rainfall made farming difficult. (Tính chất thất thường của lượng mưa khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
    • We observed the sporadicalness of the signal in the remote area. (Chúng tôi quan sát thấy tính chất lác đác của tín hiệukhu vực xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sporadicalness of events": tính chất không thường xuyên của các sự kiện.

    • The report analyzed the sporadicalness of volcanic activity in the region. (Báo cáo phân tích tính chất thỉnh thoảng mới xảy ra của hoạt động núi lửa trong khu vực.)
  • "characterized by sporadicalness": được đặc trưng bởi tính chất rời rạc.

    • The data is characterized by sporadicalness, making it hard to find a pattern. (Dữ liệu được đặc trưng bởi tính chất rời rạc, khiến việc tìm ra quy luật trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporadic (tính từ): rời rạc, lác đác, thỉnh thoảng.

    • There were sporadic showers throughout the day. ( những cơn mưa rào rải rác suốt cả ngày.)
  • Sporadically (trạng từ): một cách rời rạc, thỉnh thoảng.

    • He only writes in his journal sporadically. (Anh ấy chỉ viết nhật ký một cách thỉnh thoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittence: tính chất gián đoạn, ngắt quãng.
  • Irregularity: tính chất không đều đặn, bất thường.
  • Scatteredness: tính chất phân tán, rải rác.
Lưu ý
  • "Sporadicalness" một danh từ ít phổ biến hơn so với dạng tính từ "sporadic". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm danh từ "the sporadic nature (of something)" hơn.
    • The sporadic nature of his visits surprised us. (Tính chất thỉnh thoảng của những lần anh ấy tới thăm đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
sporadicalness

The rain fell with a frustrating sporadicalness, making it hard to decide whether to carry an umbrella.

danh từ
  1. tính chất rời rạc, tính chất lác đác
  2. tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên