sporadically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách lẻ tẻ, không thường xuyên, rời rạc: "sporadically" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, thỉnh thoảng mới có, không theo một chu kỳ hay lịch trình cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chỉ làm việc một cách lẻ tẻ, đôi khi làm việc hàng tuần liền rồi sau đó lại không làm gì cả.)
- (Mưa rơi không thường xuyên suốt cả ngày, xen kẽ với những khoảng thời gian khô ráo dài.)
- (Cô ấy kiểm tra email một cách rời rạc, không phải mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to occur sporadically": xảy ra rải rác, không đồng đều. (Căn bệnh này xảy ra rải rác trong khu vực, không có một mô hình rõ rệt.)
- "to appear sporadically": xuất hiện thất thường. (Ca sĩ xuất hiện thất thường trước công chúng, khiến người hâm mộ háo hức mỗi lần có tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporadic (tính từ): lẻ tẻ, rải rác. (Tiếng súng lẻ tẻ có thể nghe thấy từ xa.)
- Sporadicalness (danh từ): tính chất lẻ tẻ, không thường xuyên (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Occasionally: thỉnh thoảng.
- Irregularly: không đều đặn.
- Infrequently: hiếm khi.
- Intermittently: gián đoạn, lúc có lúc không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sporadically", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Come sporadically: đến lẻ tẻ.
Customers come sporadically to the small shop. (Khách hàng đến cửa hàng nhỏ một cách lẻ tẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Off and on: lúc có lúc không, thất thường (tương tự nghĩa). (Anh ấy đã làm dự án này lúc có lúc không trong nhiều năm.)
- Every now and then: thỉnh thoảng. (Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)